|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Luke Williams | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Luke Williams | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Darren Ferguson | 09/02/1972 | 178cm | 65kg | Scotland | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Malik Mothersille | 23/10/2003 | 187cm | 67kg | Jamaica | 0.5Triệu | 30/06/2028 | 27/10 | 14/3 | 8 |
| 10 | Abraham Odoh | 25/06/2000 | 168cm | 56kg | England | 0.3Triệu | 30/06/2027 | 23/4 | 16/0 | 4 |
| 11 | Kwame Poku | 11/08/2001 | 179cm | 67kg | Ghana | 1Triệu | - | 50/18 | 11/0 | 14 |
| 17 | Ricky-Jade Jones | 08/11/2002 | 183cm | - | England | 0.8Triệu | 30/06/2025 | 47/15 | 16/0 | 5 |
| 17 | Kyrell Jeremiah Lisbie | 01/12/2003 | 178cm | 72kg | England | 0.2Triệu | - | 30/11 | 8/0 | 7 |
| 18 | Cian Hayes | 29/06/2003 | 170cm | - | Ireland | 0.3Triệu | 30/06/2027 | 15/2 | 36/4 | 4 |
| 19 | Gustav Lindgren | 16/08/2001 | - | - | Sweden | 0.7Triệu | 30/06/2027 | 7/1 | 19/3 | 1 |
| 23 | Kai Corbett | 08/10/2002 | 182cm | - | England | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 29 | David Kamara | 04/01/2006 | - | 75kg | England | - | - | 2/0 | 5/4 | - |
| 46 | Bolu Shofowoke | - | - | - | - | - | 4/0 | 4/0 | - | |
| 50 | Andre Changunda | 13/06/2007 | - | - | England | - | - | - | 1/0 | - |
| - | Joseph Taylor | 18/11/2002 | - | - | England | 0.1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | Christopher Conn-Clarke | 22/11/2001 | 176cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Archie Collins | 31/08/1999 | 174cm | 63kg | England | 0.8Triệu | 30/06/2028 | 85/5 | 5/0 | 10 |
| 8 | Ryan De Havilland | 15/06/2001 | 177cm | 72kg | England | 0.3Triệu | 30/06/2027 | 12/2 | 18/0 | - |
| 20 | Mahamadou Susoho | 20/01/2005 | 175cm | - | Spain | 1.2Triệu | 31/05/2025 | 4/0 | 4/0 | - |
| 22 | Hector Kyprianou | 27/05/2001 | 189cm | 82kg | Cyprus | 1.5Triệu | 30/06/2030 | 49/7 | 14/0 | 1 |
| - | Hameed Ishola | - | - | - | England | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Tayo Edun | 14/05/1998 | 172cm | 75kg | England | 0.3Triệu | 30/06/2027 | 8/0 | 1/0 | 1 |
| 27 | Jadel Katongo | 14/09/2004 | 184cm | - | England | 0.5Triệu | 31/05/2025 | 23/1 | 7/0 | 3 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alex Bass | 01/04/1998 | 191cm | 81kg | England | 0.4Triệu | 30/06/2028 | 38/0 | 1/0 | - |
| 1 | Nicholas Bilokapic | 08/09/2002 | 194cm | 80kg | Australia | 0.2Triệu | 30/06/2027 | 29/0 | 2/0 | - |
| 13 | Will Blackmore | 01/10/2001 | 185cm | - | England | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 6/0 | - | - |
| 31 | Jed Steer | 23/09/1992 | 183cm | 80kg | England | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 25/0 | 1/0 | - |
| - | Fynn Michael Cordell Talley | 14/09/2002 | - | - | England | - | - | - | - | - |
| - | Nicholas Bilokapi? | 08/09/2002 | 196cm | - | - | - | - | - | - | |
| - | Fynn Talley | 14/09/2002 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Fynn Talley | 14/09/2002 | - | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.