|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Gomaa Mashhour | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Gomaa Mashhour | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Abdel Hamid Bassiouni | 12/03/1972 | - | - | Egypt | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Godwin Okwara | 01/09/1997 | 190cm | - | Nigeria | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 9 | John Antwi Duku | 06/08/1992 | 180cm | - | Ghana | 0.7Triệu | 30/06/2017 | - | - | - |
| 10 | Ahmed El Sheikh | 12/06/1990 | - | - | Egypt | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 11 | Kareem Tarek | 23/01/1992 | 173cm | - | Egypt | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 3/0 | - | - |
| 17 | Youssry Wahid | 28/03/1998 | 180cm | - | Egypt | 0.2Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 19 | Ahmed Samir Mohamed | 25/08/1994 | 183cm | - | Egypt | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Moussa Diawara | 15/10/1994 | 185cm | - | Guinea | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Kevin Mohair | - | - | - | Egypt | - | - | - | - | - |
| - | Hossam Paolo | 15/11/1983 | - | - | Egypt | - | - | - | - | - |
| - | Dilson | 22/03/1997 | 188cm | - | Angola | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Farid Shawky | 19/12/1989 | - | - | Egypt | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 13 | Himid Mao Mkami | 05/11/1992 | 177cm | - | Tanzania | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 14 | Emad Fathi | 06/01/1993 | - | - | Egypt | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 20 | Ali Hamdi | 19/04/1999 | - | - | Egypt | 0.7Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 25 | Franck Engonga Obame | 26/07/1993 | 170cm | - | Gabon | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Hassan Magdy | 30/04/1990 | - | - | Egypt | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 21 | Ahmed Meteb | 01/10/1996 | - | - | Egypt | 0.6Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 28 | Mohamed El Badoui | 14/05/1999 | 184cm | - | Egypt | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 33 | Khaled Awad | 10/06/2003 | - | - | Egypt | 0.6Triệu | 30/06/2031 | - | - | - |
| - | Ragab Bakar | 15/03/1991 | 164cm | - | Egypt | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omar Radwan | 31/07/1997 | 192cm | - | Egypt | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 16 | Mohamed Shaaban | 01/10/1994 | - | - | Egypt | 0.2Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 18 | Emad El Sayed | 06/04/1986 | 190cm | - | Egypt | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 3/0 | - | - |
| 41 | Ahmed Abbas | 24/01/2003 | - | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.