|
|||
| Thành phố: | B. Horizonte | Sân nhà: | Estadio Mineirao |
| Sức chứa: | 87796 | Thời gian thành lập: | 02/01/1921 |
| Huấn luyện viên: | Artur Jorge | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Rua dos Guajajaras, 1722, Belo Horizonte (MG), CEP 30140-062 | ||
|
|||
| Thành phố: | B. Horizonte | Sân nhà: | Estadio Mineirao |
| Sức chứa: | 87796 | Thời gian thành lập: | 02/01/1921 |
| Huấn luyện viên: | Artur Jorge | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Rua dos Guajajaras, 1722, Belo Horizonte (MG), CEP 30140-062 | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Adenor Leonardo Bacchi,Tite | 25/05/1961 | - | - | Brazil | - |
| Fernando Diniz Silva | 27/03/1974 | - | - | Brazil | 31/12/2025 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marquinhos | 07/04/2003 | 175cm | - | Brazil | 6Triệu | 31/12/2025 | 2/0 | 16/0 | - |
| 9 | Gabriel Barbosa | 30/08/1996 | 178cm | - | Brazil | 4Triệu | 31/12/2028 | 9/5 | 22/2 | 2 |
| 11 | Yannick Bolasie | 24/05/1989 | 185cm | 83kg | Democratic Rep Congo | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | 17/0 | 1 |
| 17 | Luis Sinisterra | 17/06/1999 | 172cm | - | Colombia | 17Triệu | - | 4/2 | 11/1 | 1 |
| 19 | Kaio Jorge Pinto Ramos | 24/01/2002 | 182cm | - | Brazil | 22Triệu | 31/12/2030 | 55/31 | 4/0 | 9 |
| 20 | Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento | 07/03/1997 | 177cm | - | Brazil | 1.5Triệu | 31/12/2028 | 12/6 | 12/1 | 2 |
| 22 | Neyser Villareal | 24/04/2005 | - | - | Colombia | - | - | 6/1 | 3/1 | 1 |
| 26 | Lautaro Diaz | 21/05/1998 | 181cm | - | Argentina | 1.5Triệu | 30/06/2028 | 11/1 | 11/0 | - |
| 69 | Kaique Kenji | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| 70 | Kenji Takamura | 30/01/2006 | - | - | Brazil | - | - | 2/0 | 13/1 | - |
| 75 | Rodriguinho | 05/06/2003 | 170cm | - | Brazil | 0.6Triệu | 31/12/2027 | - | 2/0 | - |
| 91 | Francisco da Costa Aragao | 05/05/1995 | 185cm | 83kg | Brazil | 1Triệu | 31/12/2027 | 1/0 | 4/0 | 1 |
| 94 | Wanderson Maciel Sousa Campos | 07/10/1994 | 175cm | 66kg | Brazil | 3.5Triệu | 31/12/2027 | 26/1 | 12/0 | 2 |
| 99 | Jose Henrique da Silva Dourado | 15/09/1989 | 186cm | 80kg | Brazil | 1.1Triệu | 31/12/2023 | - | 2/0 | - |
| 99 | Keny Arroyo | 14/02/2006 | 176cm | - | Ecuador | 4Triệu | 30/06/2029 | 17/4 | 10/0 | 3 |
| - | Marcelo Moreno Martins | 18/06/1987 | 183cm | 82kg | Bolivia | 0.3Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| - | Rafael da Silva | 04/04/1992 | 179cm | 71kg | Brazil | 0.3Triệu | - | 7/1 | 1/0 | - |
| - | Juan Ignacio Dinenno De Cara | 29/08/1994 | 186cm | - | Argentina | - | - | - | - | - |
| - | Arielson | 05/09/2004 | 180cm | - | Brazil | 0.5Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | Tevis | 28/01/2006 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Viana Arthur | 12/04/2004 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Walace Souza Silva | 04/04/1995 | 188cm | - | Brazil | 2.5Triệu | 31/12/2028 | 9/0 | 18/0 | - |
| 8 | Matheus Henrique | 19/12/1997 | 175cm | - | Brazil | 8.5Triệu | 30/06/2029 | 30/2 | 18/0 | - |
| 10 | Matheus Pereiras Profile | 05/05/1996 | 175cm | 65kg | Brazil | 5Triệu | 30/06/2024 | 84/18 | 8/0 | 16 |
| 16 | Lucas Silva | 16/02/1993 | 181cm | - | Brazil | 0.5Triệu | 31/12/2027 | 73/2 | 16/0 | 4 |
| 21 | Carlos Eduardo De Oliveira Alves | 17/10/1989 | 184cm | 72kg | Brazil | 0.7Triệu | 31/12/2026 | 8/1 | 20/0 | - |
| 27 | Vitor Hugo Amorim de Assis | 18/02/2004 | 173cm | - | Brazil | 0.5Triệu | 30/06/2029 | 1/0 | 20/1 | 1 |
| 48 | Daniel Júnior | 09/05/2002 | 177cm | 71kg | Brazil | 1.4Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 77 | Joao Wellington Gadelha Melo de Oliveir | 02/01/2004 | 177cm | - | Brazil | 0.5Triệu | 31/12/2030 | 6/0 | 19/1 | - |
| 88 | Christian Roberto Alves Cardoso | 19/12/2000 | 178cm | - | Brazil | 10Triệu | 31/12/2027 | 40/9 | 3/0 | 5 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Kaiki Bruno da Silva | 08/03/2003 | 172cm | - | Brazil | 1.5Triệu | 31/12/2027 | 60/2 | 11/0 | 7 |
| 23 | Fagner Conserva Lemos | 11/06/1989 | 168cm | 67kg | Brazil | 0.3Triệu | 31/12/2026 | 18/0 | 4/0 | 1 |
| 36 | Kaua Prates | 12/08/2008 | - | - | - | - | 3/0 | 5/0 | - | |
| - | Igor Marques Paciencia Cardoso | 08/01/1999 | 175cm | - | Brazil | 0.2Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cassio Ramos | 06/06/1987 | 196cm | 90kg | Brazil | 0.3Triệu | 31/05/2027 | 59/0 | - | - |
| 31 | Matheus Cunha | 24/05/2001 | 193cm | - | Brazil | 2Triệu | 31/12/2028 | 6/0 | 1/0 | 1 |
| 41 | Leonardo de Aragao Carvalho | 19/04/2002 | 192cm | - | Brazil | 0.1Triệu | 31/12/2026 | 3/0 | 2/0 | - |
| 51 | Vitor Lamounier | 18/10/2007 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 81 | Otavio Costa | 27/12/2005 | - | - | - | - | 7/0 | 1/0 | - | |
| - | William William | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Gabriel Grando | 29/03/2000 | - | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.