|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Omar Bugiel | 03/01/1994 | 185cm | - | Lebanon | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 65/10 | 23/4 | 8 |
| 10 | Josh Kelly | 19/12/1998 | 175cm | - | Northern Ireland | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 18/1 | 20/0 | 3 |
| 12 | Ali Al-Hamadi | 01/03/2002 | 187cm | - | Iraq | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 17 | Terry Ablade | 12/10/2001 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 20 | Paris Lock | 18/10/2004 | - | - | England | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 39 | Joe Pigott | 24/11/1993 | 187cm | 60kg | England | 0.2Triệu | 31/05/2025 | 6/2 | 16/0 | 1 |
| - | Layton Stewart | 03/09/2002 | 180cm | 66kg | England | 0.5Triệu | 30/06/2028 | - | 2/0 | - |
| - | Ali Ibrahim Karim·Ali Al-Hamadi | 01/03/2002 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | James Furlong | 07/06/2002 | 178cm | - | Ireland | 0.3Triệu | 31/05/2024 | 6/0 | 11/0 | - |
| 5 | Sam Hutchinson | 03/08/1989 | 182cm | 73kg | England | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 7/1 | 7/0 | - |
| 11 | Josh Neufville | 22/03/2001 | 183cm | 73kg | England | 0.7Triệu | 30/06/2028 | 49/2 | 7/0 | 2 |
| 16 | James Ball | 01/12/1995 | 191cm | - | England | 0.1Triệu | 30/06/2025 | 11/1 | 8/1 | 1 |
| 17 | Ryan McLean | 03/05/2000 | - | - | England | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | 1/0 | - |
| 36 | Reuben Amissah | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Huseyin Biler | 26/02/2002 | 176cm | - | England | 0.1Triệu | 30/06/2025 | 10/0 | 11/0 | 1 |
| 39 | Quaine Bartley | - | - | - | - | - | - | 1/0 | - | |
| - | Ben Mason | 19/12/2003 | - | - | Ireland | 0.1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Owen Goodman | 27/11/2003 | 193cm | - | England | 0.5Triệu | 31/05/2025 | 36/0 | - | - |
| 20 | Joe McDonnell | 19/05/1994 | 179cm | 70kg | England | - | 30/06/2027 | 8/0 | - | - |
| 22 | Lewis Ward | 05/03/1997 | 194cm | - | England | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | 1/0 | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.