|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Luke Garrard | 22/09/1986 | - | - | England | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Lee Ndlovu | 08/12/1994 | 178cm | 90kg | Zimbabwe | 0.1Triệu | 30/06/2027 | 1/0 | 1/0 | - |
| 9 | Josh Landers | 27/02/2007 | - | - | Scotland | - | - | - | - | - |
| 10 | Tyrone Marsh | 24/12/1993 | 180cm | - | England | - | 30/06/2024 | 1/0 | 1/0 | - |
| 11 | Danny Newton | 18/03/1991 | 178cm | - | England | - | 30/06/2023 | - | 2/0 | - |
| 11 | Leon Ayinde | 05/09/2004 | - | - | Ireland | - | 30/06/2028 | - | - | - |
| 15 | Dennon Lewis | 09/05/1997 | 178cm | - | England | - | 30/06/2023 | 1/0 | 1/0 | - |
| 18 | George Williams | 07/09/1995 | 172cm | - | Wales | 0.5Triệu | 30/06/2023 | - | 1/0 | - |
| 19 | Erico Henrique Esteves de Sousa | 12/03/1995 | 170cm | - | Portugal | 0.1Triệu | 30/06/2020 | - | 2/0 | - |
| 21 | Bruno Andrade | 02/10/1993 | 175cm | 74kg | Portugal | - | 30/06/2022 | - | - | - |
| - | Abdul Abdulmalik | 21/04/2003 | - | - | England | - | - | 1/0 | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Mark Ricketts | 07/10/1984 | 178cm | 74kg | England | - | 30/06/2023 | - | 1/0 | - |
| 20 | Zak Brunt | 17/11/2001 | 176cm | - | England | 0.2Triệu | 31/05/2023 | 1/0 | 2/0 | - |
| 22 | Regan Booty | 04/03/1998 | 180cm | 75kg | England | - | 30/06/2028 | 1/0 | - | - |
| - | Jack Payne | 05/12/1991 | 175cm | 58kg | England | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Oluwa Femi Ilesanmi | 18/04/1991 | 185cm | 76kg | England | - | 30/06/2023 | 1/0 | 1/0 | 1 |
| 16 | Dion Kelly Evans | 21/09/1996 | 177cm | - | England | 0.1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 22 | Cameron Coxe | 18/12/1998 | 185cm | - | Wales | - | 30/06/2025 | 2/0 | 1/0 | - |
| 23 | Koju Abayomi | - | - | - | - | - | - | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nathan Ashmore | 22/02/1990 | 188cm | - | England | - | 30/06/2023 | 1/0 | 1/0 | - |
| 13 | Donnabhan Green | 16/12/2001 | - | - | England | - | - | - | - | - |
| 13 | Jude Murphy | 05/04/2003 | - | - | England | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.