|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Ali Maher | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Ali Maher | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Haitham Shaaban | 11/10/1979 | - | - | Egypt | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Sodiq Ougola | 10/11/2000 | - | - | Nigeria | - | - | - | - | - |
| 15 | Fagrie Lakay | 31/05/1997 | 170cm | - | South Africa | 0.6Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 44 | Abdulkareem Mumuni | 01/01/2003 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 72 | Nour Alaa | 01/01/2003 | - | - | Egypt | 0.1Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 90 | Mazen Yasser | 24/06/2003 | 180cm | - | Egypt | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Khaled Gamal | 20/02/2000 | 163cm | - | Egypt | - | - | - | - | - |
| - | Abasi Kyeyune | 02/02/2005 | 178cm | - | Uganda | - | 30/06/2028 | - | - | - |
| - | Mahmoud Zalaka | 12/09/1999 | 184cm | - | Egypt | 1.5Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| - | Omar Belkhira | 01/01/2005 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Ahmed Kendouci | 22/06/1999 | 176cm | - | Algeria | 2.5Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 14 | Mohamed Tony | 10/09/1996 | 178cm | - | Egypt | 0.4Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 20 | Mohamed Sadek | 06/07/1997 | 184cm | - | Egypt | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 21 | Mohamed Adel | 29/09/1995 | 179cm | - | Egypt | 0.4Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 25 | Winnful Cobbina | 06/09/1991 | 180cm | - | Ghana | - | - | - | - | - |
| 26 | Hussein Emad | 05/01/2000 | 178cm | - | Egypt | 0Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Mohamed Nasraoui | 18/08/2002 | 186cm | - | Tunisia | 0.7Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| - | Mohamed Essam | 01/04/2005 | - | - | Egypt | - | - | - | - | - |
| - | Mohamed Fayez | 29/09/2003 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Mohamed Shokry | 06/07/1999 | 170cm | - | Egypt | 0.4Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 6 | Musab Al-Batat | 12/11/1993 | 168cm | - | Palestine | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 7 | Mahmoud Zalaka | 27/01/2001 | - | - | Egypt | 0Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 22 | Body | 06/06/1993 | 164cm | - | Egypt | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 32 | Youssef Afifi | 22/02/2001 | - | - | Egypt | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 66 | Youssef Abdelhafiz | 05/01/2005 | - | - | Egypt | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Islam Emad | 19/09/1997 | 190cm | - | Egypt | - | - | - | - | - |
| 16 | Ali El Gabry | 14/02/2001 | - | - | Egypt | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Koko | 11/04/1991 | - | - | Egypt | - | - | - | - | - |
| - | Mohamed Koko | 11/04/1991 | 184cm | - | Egypt | 0.1Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.