|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Marcio de Azevedo | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Marcio de Azevedo | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Everton Leandro dos Santos Pinto | 14/10/1986 | 176cm | 76kg | Brazil | 0.3Triệu | 31/12/2016 | - | - | - |
| 23 | Guilherme Nunes Rodrigues | 17/02/2001 | 160cm | - | Brazil | 0.5Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 24 | Joao Diogo Jennings | 13/01/1999 | 172cm | - | Brazil | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 47 | Lucas da Silva Ribeiro Campos | 30/10/1997 | 165cm | - | Brazil | 0.1Triệu | 31/12/2020 | - | - | - |
| 99 | Alecsandro Barbosa Felisbino | 04/02/1981 | 183cm | 81kg | Brazil | 0.4Triệu | 31/12/2019 | - | - | - |
| - | Matias Nicolas Masiero | 15/01/1988 | 174cm | 70kg | Uruguay | - | - | - | - | - |
| - | Hyuri Henrique de Oliveira Costa | 26/09/1991 | 186cm | 78kg | Brazil | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| - | Gabriel Rodrigues da Silva | 15/02/1996 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Nicholas de Souza Lenczczak | 02/06/2000 | 165cm | 62kg | Brazil | - | - | - | - | - |
| - | Nicolas Morsch | 04/06/2001 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Reifit | 16/10/2001 | - | - | Brazil | - | - | - | - | - |
| - | Gabriel de Morais Gomes | 24/05/2004 | - | - | Brazil | - | - | - | - | - |
| - | Lucas Mineiro | 09/02/1999 | - | - | Brazil | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Patrick | 02/12/1997 | 178cm | - | Brazil | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 10 | Marco Antonio de Mattos Filho, Marquinho | 03/07/1986 | 182cm | 79kg | Brazil | 0.5Triệu | 31/12/2019 | - | - | - |
| 14 | Christian Savio Machado | 08/12/1995 | 175cm | - | Brazil | 0.4Triệu | 31/12/2017 | - | - | - |
| 20 | Kaue Patrick dos Santos | 04/04/1996 | 178cm | - | Brazil | 0Triệu | - | - | - | - |
| 21 | Lucas Henrique | 14/06/2000 | 186cm | - | Brazil | - | - | - | - | - |
| 25 | Davi Alves | 28/07/2001 | - | - | Brazil | - | - | - | - | - |
| - | Marcos Arouca da Silva | 11/08/1986 | 171cm | 73kg | Brazil | 0.7Triệu | 31/12/2018 | - | - | - |
| - | Elyeser Maciel da Silva | 25/06/1990 | 181cm | - | Brazil | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Milla | 09/12/1997 | - | - | Brazil | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Carlinhos | 20/11/1999 | - | - | Brazil | - | - | - | - | - |
| 28 | Carlos Gabriel | 13/09/2000 | - | - | Brazil | - | - | - | - | - |
| - | Felipe Barros | 22/04/2000 | - | - | Brazil | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thiago Goncalves | 29/01/2001 | - | - | Brazil | - | - | - | - | - |
| 12 | Sidney Aparecido Ramos Da Silva, Sidao | 24/12/1982 | 188cm | - | Brazil | 0.4Triệu | 31/12/2018 | - | - | - |
| 22 | Rodolfo Pereira de Castro | 12/04/1995 | 188cm | 79kg | Brazil | - | - | - | - | - |
| 84 | Wilson Rodrigues de Moura Junior | 31/01/1984 | 185cm | 79kg | Brazil | - | 31/12/2020 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.