|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Marcelo Straccia | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Marcelo Straccia | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Pablo Godoy | 30/04/1984 | - | - | Paraguay | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Maximiliano Nunez | 17/09/1986 | 166cm | 66kg | Argentina | 0Triệu | 31/12/2026 | 2/0 | - | - |
| 7 | Rodrigo Vargas | 01/09/1989 | 177cm | - | - | - | - | - | - | |
| 9 | Rodrigo Llano | 22/10/1992 | - | - | Colombia | 0.2Triệu | - | - | 2/2 | - |
| 10 | Jair Torrico Camacho | 02/09/1986 | 174cm | - | Bolivia | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 18 | Ricardo Ivan Orihuela Ribera | 02/05/1999 | 170cm | - | Bolivia | - | - | - | - | - |
| 21 | Guilder Cuellar | 21/05/1999 | 170cm | - | Bolivia | 0.1Triệu | - | 4/1 | 2/0 | 1 |
| 24 | Rodrigo Andrés Llano Montes | 22/10/1992 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 27 | Diego Navarro | 08/10/1992 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 29 | Kevin Aladesanmi | 12/11/1998 | 183cm | - | Colombia | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 36 | Lucas Zamora | 12/06/2003 | 165cm | - | Bolivia | - | - | - | - | - |
| 45 | Yeferson Mamani | 10/05/2005 | - | 61kg | Bolivia | - | - | - | - | - |
| 47 | Diego Callau | - | - | - | - | - | - | 1/0 | - | |
| 58 | Claudio Campos | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| 80 | Samyr Mendoza | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| 88 | Victor Vargas | 06/10/2004 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 91 | Rafael Lima Pereira,Rafinha | 01/04/1993 | 164cm | 55kg | Brazil | - | - | - | - | - |
| - | Bryan Alfredo Cabezas Segura | 20/03/1997 | 182cm | 72kg | Ecuador | - | - | - | 1/0 | - |
| - | Ronaldo Monteiro Pedraza | 11/01/1998 | 191cm | - | Bolivia | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| - | Roy Ndoutoumo | 16/10/1994 | 180cm | - | Gabon | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Victor Hugo Dorrego Coito | 09/05/1993 | 177cm | 72kg | Uruguay | 0.3Triệu | 31/12/2025 | 2/1 | - | - |
| 8 | Daniel Camacho | 15/10/1998 | 178cm | - | Bolivia | 0.4Triệu | - | 3/2 | - | - |
| 10 | Raul Castro Penaloza | 19/08/1989 | 181cm | 70kg | Bolivia | 0.1Triệu | 31/12/2025 | 2/0 | 1/0 | - |
| 15 | Carlos Ribera | 06/02/1997 | 175cm | - | Bolivia | 0.3Triệu | - | 1/0 | 1/0 | - |
| 19 | Jose Alipaz | 06/04/2003 | - | - | Bolivia | 0.3Triệu | - | 1/0 | - | - |
| 20 | Pablo Lujan | 26/02/2003 | - | - | Bolivia | 0.3Triệu | - | - | 1/0 | - |
| 23 | Straccia Ezequiel Fabian | 29/04/1991 | 174cm | - | Argentina | 0Triệu | - | - | - | - |
| 24 | Hernan Rodriguez | 05/09/1996 | 176cm | 75kg | Bolivia | 0.3Triệu | - | 2/2 | - | - |
| 38 | Juan Magallanes | 02/01/2003 | 174cm | - | Bolivia | 0.2Triệu | - | - | 2/0 | - |
| 77 | Erick Cano | 15/03/1999 | 170cm | - | Bolivia | 0.3Triệu | - | - | 1/0 | - |
| - | Walter Veizaga | 24/07/1988 | 179cm | - | Bolivia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Pablo Laredo | 04/10/1993 | 175cm | - | Bolivia | 0.1Triệu | - | 1/0 | - | - |
| - | Ramiro Mamani | 14/09/1991 | - | - | Bolivia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Denilson Valda | 21/06/1997 | 177cm | - | Bolivia | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | 1/0 | - |
| 17 | Julio Alberth Lazarte Laura | 19/04/2008 | 171cm | - | Bolivia | - | - | 4/0 | 1/0 | - |
| - | Juan Carlos Zampiery Rivarola | 28/09/1989 | 170cm | - | Bolivia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Samuel Guzman | 07/09/2001 | 173cm | - | Bolivia | 0.6Triệu | - | 1/0 | - | - |
| - | Ronaldo Arancibia | 15/01/2000 | 165cm | - | Bolivia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Andres Gandarillas | 04/10/2004 | 175cm | - | Bolivia | - | 31/12/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jesus Careaga | 20/05/1997 | 185cm | - | Bolivia | 0Triệu | - | - | - | - |
| 1 | Bruno Poveda | 22/10/2003 | 181cm | 73kg | Bolivia | 0.3Triệu | - | 2/0 | - | - |
| 1 | raul olivares | 14/04/1988 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 12 | gustavo almada | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| 13 | Juan Foronda | 15/01/1996 | - | - | Bolivia | 0Triệu | - | - | - | - |
| 13 | pablo juan foronda | 14/10/1996 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Julian Montano | 31/07/2006 | - | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.