|
|||
| Thành phố: | Durban | Sân nhà: | King Zwelithini Stadium |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1943 |
| Huấn luyện viên: | Pitso Dladla | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | ABSA Stadium Jacko Jackson Drive Durban 4001, South Africa | ||
|
|||
| Thành phố: | Durban | Sân nhà: | King Zwelithini Stadium |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1943 |
| Huấn luyện viên: | Pitso Dladla | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | ABSA Stadium Jacko Jackson Drive Durban 4001, South Africa | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Manqoba Mngqithi | 25/04/1971 | - | - | South Africa | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Tebogo Tlolane | 21/12/1994 | 170cm | - | South Africa | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 7 | Kagiso Joseph Malinga | 21/01/1995 | 175cm | - | South Africa | - | - | - | - | - |
| 8 | Siyanda Mthanti | 19/09/2003 | - | - | South Africa | 1.2Triệu | - | - | - | - |
| 9 | Ryan Moon | 15/09/1996 | 180cm | - | South Africa | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Knox Mutizwa | 12/10/1993 | 170cm | - | Zimbabwe | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 19 | Sibusiso Sibeko | 24/03/1995 | 173cm | - | South Africa | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 20 | Moyela Libamba | 28/01/1994 | 180cm | - | Zambia | - | - | - | - | - |
| 31 | Olwethu Ncube | 15/09/1998 | - | - | South Africa | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 37 | Blessing Mnuchu | 28/03/2000 | - | - | South Africa | - | - | - | - | - |
| 43 | Laurent Gbagbo | 14/12/1993 | 177cm | - | - | - | - | - | - | |
| 50 | Menzi Masuku | 15/04/1993 | 172cm | - | South Africa | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| - | Nkosikhona Dube | 14/09/1999 | - | - | South Africa | 0Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Thabani Zuke | 11/09/1998 | 184cm | - | South Africa | 0.6Triệu | - | - | - | - |
| 26 | Shadrack Kobedi | 20/11/1995 | - | - | South Africa | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 43 | Lwanda Mbanjwa | 15/07/2006 | - | - | South Africa | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Kaleb Parusnath | 30/08/1994 | 172cm | - | South Africa | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Danny Phiri | 22/04/1989 | 172cm | - | Zimbabwe | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | David Thokozani Lukhele | 25/08/2001 | - | - | South Africa | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 33 | Keenan Leigh Phillips | 07/02/2000 | 177cm | - | South Africa | 0.8Triệu | - | - | - | - |
| 42 | Brandon Theron | 05/06/1993 | - | - | South Africa | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ismail Watenga | 15/05/1995 | - | - | Uganda | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 32 | Nkosingiphile Gumede | 01/12/1993 | 176cm | 90kg | South Africa | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 34 | Edward Maova | 05/09/1994 | 192cm | - | Namibia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 36 | Sifiso Mlungwana | 27/04/1997 | 185cm | - | South Africa | 0.4Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.