|
|||
| Thành phố: | Bloemfontein | Sân nhà: | Seisa Ramabodu |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1969 |
| Huấn luyện viên: | Khabo Zondo | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Bloemfontein Club 8 Elizabeth Street Bloemfontein, 9301, South Africa | ||
|
|||
| Thành phố: | Bloemfontein | Sân nhà: | Seisa Ramabodu |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1969 |
| Huấn luyện viên: | Khabo Zondo | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Bloemfontein Club 8 Elizabeth Street Bloemfontein, 9301, South Africa | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| John Maduka | 27/09/1970 | - | - | Malawi | - |
| Khabo Zondo | 24/12/1961 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Ruzaigh Gamildien | 04/04/1989 | 170cm | 74kg | South Africa | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Sanele Radebe | 25/07/2001 | 170cm | - | South Africa | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 21 | Godfred Nyarko | 07/07/1998 | 176cm | - | - | - | - | - | - | |
| 23 | Khetukuthula Ndlovu | - | - | - | South Africa | - | - | - | - | - |
| 29 | Reagan Van Der Ross | 20/07/1999 | 172cm | - | South Africa | 0Triệu | - | - | - | - |
| 33 | Sera Motebang | 01/05/1995 | - | - | Lesotho | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 34 | Mfundo Thikazi | 23/06/1999 | 175cm | - | South Africa | - | - | - | - | - |
| 38 | Levy Mashiane | 01/03/1996 | 175cm | - | South Africa | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 42 | Jabulani Ncubeni | 18/12/1992 | 168cm | - | South Africa | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 45 | Sedwyn George | 28/08/1991 | 184cm | - | South Africa | 0Triệu | - | - | - | - |
| 51 | Bandile Dlamini | 18/09/2003 | - | - | South Africa | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Thikazi M | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Siphesihle Msomi | 15/05/1998 | 177cm | - | South Africa | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 5 | Dlamini Jeffrey | 14/01/1991 | - | - | South Africa | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 12 | Kabelo Mahlasela | 13/02/1991 | - | - | South Africa | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 26 | Sbusiso Magaqa | 02/11/1998 | - | - | South Africa | - | - | - | - | - |
| 43 | Shane Roberts | 18/07/1998 | 180cm | - | South Africa | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 46 | Skhumbuzo Moffat Mdluli | 01/10/1989 | - | - | South Africa | - | - | - | - | - |
| 77 | Hopewell Cele | 07/01/2001 | 155cm | - | South Africa | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| - | Vusi Shikweni | 03/01/1993 | - | - | South Africa | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Andile Mpisane | 15/03/2001 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Philani Sithebe | 16/06/2002 | 167cm | - | South Africa | 0Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Thabo Matlaba | 13/12/1987 | 169cm | 62kg | South Africa | 0Triệu | - | - | - | - |
| 19 | Sello Matjila | 02/08/1993 | - | - | South Africa | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 20 | Zukile Mkhize | 05/05/1993 | 170cm | - | South Africa | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Keabetswe Mabe | 22/07/1995 | 172cm | - | South Africa | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Matshego Nyapoli | 22/08/1996 | 161cm | - | South Africa | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Langa Mvana | 19/06/1998 | 177cm | - | South Africa | 0Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Hugo Nyame | 16/04/1986 | 183cm | - | Cameroon | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 25 | Mondli Mpoto | 24/07/1998 | 180cm | - | South Africa | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 32 | Zakahle Xolani Ngcobo | 19/08/1993 | 181cm | - | South Africa | 0.1Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.