|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Jimmy McNulty | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Jimmy McNulty | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Dave Challinor | 02/10/1975 | - | - | England | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Isaac Olaofe | 21/11/1999 | 181cm | 82kg | England | 0.6Triệu | 30/06/2028 | 48/13 | 33/4 | 5 |
| 24 | Sam Cosgrove | 02/12/1996 | 194cm | 82kg | England | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | 4/0 | - |
| 28 | Micah Hamilton | 13/11/2003 | 177cm | 74kg | England | 1.8Triệu | 30/06/2028 | - | 2/0 | - |
| 29 | Adama Sidibeh | 27/03/1998 | 173cm | 64kg | Gambia | 0.4Triệu | 30/06/2028 | 11/5 | 6/1 | - |
| 77 | Jayden Fevrier | 14/04/2003 | 173cm | 71kg | England | 0.5Triệu | - | 15/2 | 26/1 | 3 |
| - | Billy Chadwick | 19/01/2000 | - | - | England | 0.1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | Jack Stretton | 06/09/2001 | 183cm | 74kg | Scotland | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | 9/0 | - |
| - | Nathan Lowe | 18/09/2005 | 190cm | 87kg | England | 0.3Triệu | 30/06/2028 | 7/2 | 11/1 | - |
| - | Nic Bollado | 18/10/2004 | 174cm | - | England | - | - | - | - | - |
| - | Bruno Cina | - | - | - | England | - | - | - | - | - |
| - | Rhys Watson | - | - | - | England | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Nicholas Edward Powell | 23/03/1994 | 183cm | 65kg | England | 0.2Triệu | 30/06/2027 | 7/1 | 12/1 | 1 |
| 14 | Will Collar | 03/02/1997 | 178cm | 76kg | England | 0.4Triệu | - | 50/15 | 10/0 | 8 |
| 16 | Callum Connolly | 23/09/1997 | 183cm | 70kg | England | 0.6Triệu | 30/06/2028 | 30/1 | 14/0 | 1 |
| 21 | Owen Moxon | 17/01/1998 | 186cm | - | England | 0.5Triệu | 30/06/2028 | 18/0 | 17/0 | 2 |
| 24 | Connor Lemonheigh-Evans | 24/01/1997 | 179cm | - | Wales | 0.2Triệu | - | 5/0 | 6/0 | 1 |
| - | William Collar | 03/02/1997 | 181cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kyle Knoyle | 24/09/1996 | 173cm | 63kg | England | 0.2Triệu | 30/06/2027 | 24/0 | 21/0 | 3 |
| 3 | Ibou Touray | 24/12/1994 | 177cm | 68kg | Gambia | 0.2Triệu | - | 43/0 | 6/1 | 6 |
| 12 | Macauley Southam | 02/02/1996 | 175cm | - | Wales | 0.2Triệu | 30/06/2025 | 19/1 | 3/0 | 2 |
| 42 | Sam Bird | 12/03/2003 | - | - | England | - | - | - | - | - |
| - | Sam Minihan | 16/02/1994 | 185cm | 74kg | England | - | 30/06/2022 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ben Hinchliffe | 09/10/1988 | 178cm | 73kg | England | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 72/0 | 9/0 | - |
| 25 | Max Metcalfe | 28/01/2003 | 198cm | 86kg | Scotland | - | 30/06/2026 | - | - | - |
| 34 | Corey Addai | 10/10/1997 | 203cm | 77kg | Jamaica | 0.4Triệu | 30/06/2027 | 39/0 | 2/0 | - |
| - | Jordan Smith | 08/12/1994 | 185cm | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.