|
|||
| Thành phố: | Portsmouth | Sân nhà: | Fratton Park |
| Sức chứa: | 20688 | Thời gian thành lập: | 1898 |
| Huấn luyện viên: | John Mousinho | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Frogmore Road, Portsmouth PO4 8RA | ||
|
|||
| Thành phố: | Portsmouth | Sân nhà: | Fratton Park |
| Sức chứa: | 20688 | Thời gian thành lập: | 1898 |
| Huấn luyện viên: | John Mousinho | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Frogmore Road, Portsmouth PO4 8RA | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Kusini Yengi | 15/01/1999 | 190cm | - | Australia | 0.7Triệu | 30/06/2025 | 5/1 | 16/0 | - |
| 11 | Mark OMahony | 14/01/2005 | 182cm | 79kg | Ireland | 0.4Triệu | 30/06/2027 | 5/2 | 6/0 | - |
| 14 | Kaide Gordon | 05/10/2004 | 173cm | - | England | 1.2Triệu | 31/05/2025 | - | 3/0 | - |
| 15 | Christian Saydee | 10/05/2002 | 184cm | 71kg | England | 0.4Triệu | 30/06/2028 | 13/2 | 25/2 | 1 |
| 18 | Elias Sørensen | 18/09/1999 | 189cm | - | 0.4Triệu | 30/06/2027 | - | - | - | |
| 19 | Jacob Brown | 10/04/1998 | 178cm | 72kg | Scotland | 1Triệu | 30/06/2028 | 4/1 | 7/0 | 1 |
| 19 | Dane Scarlett | 24/03/2004 | 180cm | 76kg | England | 1.5Triệu | - | 3/0 | 9/1 | - |
| 27 | Millenic Alli | 06/02/2000 | 176cm | 78kg | Ireland | 1.5Triệu | 30/06/2030 | 15/1 | 3/0 | 2 |
| 32 | Paddy Lane | 18/02/2001 | 177cm | 65kg | Northern Ireland | 0.6Triệu | 30/06/2028 | 30/4 | 19/1 | 6 |
| 47 | Gustavo Caballero | 21/09/2001 | 189cm | - | Paraguay | 0.5Triệu | - | 9/1 | 3/0 | - |
| 49 | Callum Lang | 08/09/1998 | 183cm | 70kg | England | 2.5Triệu | 30/06/2029 | 31/14 | 5/0 | 1 |
| - | Joe Piggott | 23/06/1998 | 183cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Freddie Potts | 12/09/2003 | 183cm | - | England | 0.6Triệu | 31/05/2025 | 26/1 | 1/0 | 2 |
| 17 | Adil Aouchiche | 15/07/2002 | 181cm | - | France | 2.5Triệu | 31/05/2025 | 6/1 | 2/0 | 1 |
| 21 | Andre Dozzell | 02/05/1999 | 178cm | 64kg | England | 2Triệu | 31/12/2028 | 55/4 | 7/0 | 2 |
| 25 | Abdoulaye Kamara | 06/11/2004 | 185cm | - | Guinea | 1Triệu | 30/06/2028 | - | 5/0 | - |
| 28 | Faustino Anjorin | 23/11/2001 | 186cm | - | England | 4Triệu | 30/06/2028 | 2/1 | 4/0 | - |
| 30 | Matt Ritchie | 10/09/1989 | 173cm | 76kg | Scotland | 0.2Triệu | 30/06/2027 | 21/3 | 8/0 | 1 |
| 45 | Isaac Hayden | 22/03/1995 | 187cm | 79kg | Jamaica | 0.4Triệu | 30/06/2028 | 7/0 | 2/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Jordan Williams | 22/10/1999 | 179cm | 75kg | England | 0.8Triệu | 30/06/2027 | 23/0 | 20/1 | 1 |
| 3 | Connor Ogilvie | 14/02/1996 | 184cm | 82kg | England | 0.5Triệu | 30/06/2028 | 83/6 | 10/0 | - |
| 18 | Cohen Bramall | 02/04/1996 | 178cm | 72kg | England | 0.4Triệu | - | 3/0 | 4/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Nicolas Schmid | 22/02/1997 | 195cm | - | Austria | 1Triệu | 30/06/2026 | 56/0 | 1/0 | 1 |
| 31 | Jordan Gideon Archer | 12/04/1993 | 190cm | 80kg | Scotland | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 1/0 | - | - |
| 36 | Ben Killip | 24/11/1995 | 188cm | - | England | 0.2Triệu | 30/06/2025 | 3/0 | 1/0 | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.