|
|||
| Thành phố: | Guingamp | Sân nhà: | Stade du Roudourou |
| Sức chứa: | 18036 | Thời gian thành lập: | 1912 |
| Huấn luyện viên: | Sylvain Ripoll | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 15 Boulevard Clemenceau BP 50222 22202-Guingamp Cedex | ||
|
|||
| Thành phố: | Guingamp | Sân nhà: | Stade du Roudourou |
| Sức chứa: | 18036 | Thời gian thành lập: | 1912 |
| Huấn luyện viên: | Sylvain Ripoll | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 15 Boulevard Clemenceau BP 50222 22202-Guingamp Cedex | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Sylvain Ripoll | 15/08/1971 | - | - | France | 30/06/2026 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Brighton Labeau | 01/01/1996 | 183cm | - | Martinique | 0.6Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 11 | Amadou Sagna | 10/06/1999 | 172cm | - | Senegal | 0.8Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 15 | Charles Nathan Abi | 12/04/2000 | 187cm | - | France | 1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 17 | Jacques Siwe | 29/07/2001 | 187cm | - | France | 1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 17 | Freddy Mbemba | 16/12/2002 | 175cm | 72kg | France | 0.8Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 19 | Amadou Samoura | 21/11/2003 | - | - | France | - | - | - | 2/0 | - |
| 19 | Sabri Guendouz | 09/02/2000 | 180cm | - | France | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 23 | Taylor Luvambo | 05/07/1999 | 180cm | 75kg | France | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 27 | Stanislas Kielt | 27/12/2001 | - | - | France | - | - | 3/1 | - | - |
| 29 | Junior Armando Mendes | 17/11/2001 | 186cm | - | Spain | 0.2Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| - | Ervin Taha | 14/03/1999 | 178cm | - | France | 0.3Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Brown Irabor | 30/03/2004 | - | - | Nigeria | - | 30/06/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dylan Louiserre | 02/02/1995 | 173cm | - | France | 1.2Triệu | 30/06/2025 | 3/0 | - | - |
| 5 | Lebogang Phiri | 09/11/1994 | 173cm | - | South Africa | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 8 | Kalidou Sidibe | 28/01/1999 | 202cm | - | France | 1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 10 | Youssouf MChangama | 29/08/1990 | 175cm | 70kg | Comoros | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 10 | Hugo Picard | 09/05/2003 | 168cm | - | France | 1.5Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 13 | Amine Hemia | 22/01/1998 | 178cm | - | France | 1.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 17 | Theo Le Normand | 08/08/2000 | 180cm | - | France | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 21 | Yohan Demoncy | 07/04/1996 | 181cm | 75kg | France | 0.4Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 21 | Rayan Ghrieb | 21/04/1999 | 182cm | - | France | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 27 | Rayan Touzghar | 27/10/2003 | 182cm | - | Morocco | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 28 | Theo Le Bris | 01/10/2002 | 170cm | 65kg | France | 1.5Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 39 | Tanguy Ahile | 07/09/2004 | 178cm | 70kg | France | 0.2Triệu | 30/06/2027 | 3/1 | - | - |
| - | Jonathan Damian Iglesias Abreu | 17/12/1988 | 170cm | 69kg | Uruguay | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Souleymane Diarra | 30/01/1995 | 173cm | - | Mali | 0.5Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Darly NLandu | 14/07/2000 | 173cm | 64kg | France | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Lucas Maronnier | 09/03/2000 | 174cm | 65kg | France | 0.7Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 6 | Lenny Vallier | 24/04/1999 | 178cm | - | France | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 12 | Abdallah Ndour | 20/12/1993 | 186cm | 71kg | Senegal | 0.9Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 22 | Alpha Sissoko | 07/03/1997 | 178cm | 68kg | Mali | 1.2Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 23 | Jerome Mombris | 27/11/1987 | 178cm | 68kg | Madagascar | 0.3Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 31 | Dylan Ourega | 06/10/2004 | 183cm | - | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - | |
| - | Nelson Sissoko | 07/03/1997 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Teddy Bartouche | 05/06/1997 | 178cm | - | Guadeloupe | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 16 | Enzo Basilio | 03/10/1994 | 187cm | 68kg | France | 0.8Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 30 | Babacar Niasse | 20/12/1996 | 196cm | - | Mauritania | 0.7Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 40 | Noah Marec | 25/08/2004 | 193cm | - | France | - | - | - | - | - |
| - | Florent Duparchy | 20/06/2000 | 187cm | - | France | 0.1Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.