|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Fandi Ahmad | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Fandi Ahmad | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Fandi Ahmad | 29/05/1962 | - | - | Singapore | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Sean Selvaraj | 11/04/1996 | 181cm | - | Malaysia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 9 | Kpah Sherman | 03/02/1992 | 183cm | - | Liberia | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 10 | Abdul Malik Mat Ariff | 07/01/1991 | 164cm | 63kg | Malaysia | - | - | - | - | - |
| 11 | Mykola Agapov | 13/11/1993 | 184cm | - | Ukraine | 0.4Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 11 | Nur Shamie Iszuan bin Amin | 10/09/1995 | 168cm | 57kg | Malaysia | - | - | - | - | - |
| 12 | Baqiuddin Shamsudin | 14/12/1994 | 165cm | - | Malaysia | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 34 | Lokman Bah Din | 16/06/2002 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 35 | Syaahir Nizam | 30/06/2003 | - | - | Malaysia | 0Triệu | - | - | - | - |
| 38 | Adam Alif Mustapa | 24/09/2003 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 88 | Manuel Hidalgo | 03/05/1999 | 174cm | - | Malaysia | 0.4Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Jose Eduardo Bischofe de Almeida, Ze Eduardo | 29/10/1987 | 179cm | 82kg | Brazil | 0.6Triệu | 30/06/2016 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Sergio Aguero | 07/04/1994 | 175cm | - | Malaysia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 20 | Muhamad Nor Azam Bin Abdul Azih | 03/01/1995 | 168cm | - | Malaysia | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 27 | Kevin Ingreso | 10/02/1993 | 178cm | 69kg | Philippines | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Syazwan Andik | 04/08/1996 | 177cm | - | Malaysia | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 13 | Ashar Al Aafiz | 28/03/1995 | 170cm | - | Malaysia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Azwan Aripin | 21/04/1996 | 171cm | - | Malaysia | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 29 | Mohd Azrif Nasrulhaq Badrul Hisham | 27/05/1991 | 168cm | - | Malaysia | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zarif Irfan | 21/02/1995 | 184cm | - | Malaysia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Azfar Arif | 21/04/1999 | 184cm | - | Malaysia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.