|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Darrell Clarke | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Darrell Clarke | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Ian Dawes | 22/02/1963 | - | - | England | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luke Norris | 03/06/1993 | 182cm | - | England | 0.1Triệu | 30/06/2025 | 10/0 | 6/0 | - |
| 10 | Josh Davison | 16/09/1999 | 188cm | - | England | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 16/1 | 28/3 | 3 |
| 12 | Sam Mather | 03/09/2004 | 180cm | 65kg | England | 0.1Triệu | 30/06/2028 | - | 1/0 | - |
| 18 | Connor Jennings | 29/10/1991 | 183cm | - | England | 0.1Triệu | 30/06/2025 | 49/13 | 24/0 | 9 |
| 19 | Harvey Saunders | 20/07/1997 | 180cm | - | England | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 32/3 | 20/1 | 5 |
| 24 | Billy Blacker | 17/09/2005 | - | 75kg | England | 0.1Triệu | - | 12/0 | 11/1 | 1 |
| 27 | Dylan Jones | 03/01/2005 | - | - | England | - | - | 7/2 | 1/1 | - |
| - | Kristian Dennis | 12/03/1990 | 180cm | 75kg | England | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 30/8 | 25/3 | 2 |
| - | Jack Williams | 16/05/2003 | - | - | England | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Brad Walker | 25/04/1996 | 185cm | 80kg | England | 0.2Triệu | 30/06/2025 | 19/0 | 4/0 | 2 |
| 6 | Richard Smallwood | 29/12/1990 | 180cm | 72kg | England | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 20/0 | 5/0 | 1 |
| 7 | Kieron Morris | 03/06/1994 | 178cm | - | England | 0.2Triệu | 30/06/2025 | 34/8 | 14/1 | 4 |
| 8 | Sam Finley | 04/08/1992 | 170cm | 68kg | England | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 41/3 | 8/0 | 1 |
| 8 | Regan Hendry | 21/01/1998 | 176cm | 73kg | Scotland | 0.3Triệu | 30/06/2027 | 42/6 | 5/1 | 1 |
| 11 | Josh Hawkes | 28/01/1999 | 180cm | - | England | 0.2Triệu | 30/06/2025 | 24/2 | 24/2 | 7 |
| 15 | Jake Garrett | 10/03/2003 | 188cm | 73kg | England | 0.4Triệu | 30/06/2027 | 4/1 | 1/0 | - |
| 16 | Chris Merrie | 02/11/1998 | 181cm | - | England | 0.1Triệu | 30/06/2025 | 29/0 | 15/0 | 1 |
| 17 | Rhys Hughes | 21/09/2001 | - | - | Wales | 0.2Triệu | - | 2/0 | 1/0 | - |
| 21 | Sol Solomon | 17/03/2001 | - | - | England | - | 30/06/2025 | 6/0 | 15/1 | - |
| 23 | Reece McAlear | 12/02/2002 | 189cm | - | Scotland | 0.2Triệu | 31/05/2027 | 3/0 | 7/0 | 1 |
| 24 | Josh Williams | 13/07/2004 | - | - | Wales | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | 2/0 | - |
| 28 | Saidou Khan | 05/12/1995 | 181cm | - | Gambia | 0.2Triệu | 30/06/2025 | 3/0 | 2/0 | - |
| 30 | Omari Patrick | 24/05/1996 | 185cm | - | England | 0.2Triệu | 30/06/2025 | 54/17 | 7/0 | 7 |
| 42 | Nohan Kenneh | 10/01/2003 | 190cm | - | Liberia | 0.5Triệu | 30/06/2027 | 18/0 | 13/0 | 1 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Cameron Norman | 12/10/1995 | 188cm | - | England | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 44/3 | 17/2 | 5 |
| 14 | Jayden Joseph | 29/04/2006 | 178cm | 69kg | England | 0.1Triệu | 30/06/2030 | 5/0 | - | - |
| 22 | Lee OConnor | 28/07/2000 | 177cm | - | Ireland | 0.3Triệu | 30/06/2025 | 59/0 | 13/0 | 4 |
| 23 | Connor Wood | 17/07/1996 | 177cm | - | England | 0.2Triệu | 30/06/2025 | 34/0 | 2/0 | 2 |
| - | Kyle Hayde | 25/09/2001 | - | - | England | - | 30/06/2023 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Luke McGee | 02/09/1995 | 193cm | - | England | 0.2Triệu | 30/06/2025 | 59/0 | - | - |
| 12 | Jack Barrett | 04/06/2002 | - | - | England | 0.1Triệu | 30/06/2025 | 3/0 | 1/0 | - |
| 13 | Joe Murphy | 21/08/1981 | 188cm | 88kg | Ireland | 0Triệu | 30/06/2026 | 24/0 | 4/0 | - |
| 25 | Reuben Egan | 27/07/2005 | 193cm | - | - | - | - | - | - | |
| - | C. Robson | 21/09/2003 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Conor Robson | 21/09/2003 | - | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.