|
|||
| Thành phố: | Qatar | Sân nhà: | Al Bayt Stadium |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1995 |
| Huấn luyện viên: | Mirghany Al Zein | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Qatar | Sân nhà: | Al Bayt Stadium |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1995 |
| Huấn luyện viên: | Mirghany Al Zein | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Mohamed Taabouni | 29/03/2002 | 178cm | - | Netherlands | 0.6Triệu | 30/06/2025 | 2/0 | - | - |
| 7 | Fahed Berik Al Marri | 01/01/1994 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 9 | Michail Antonio | 28/03/1990 | 180cm | 81kg | Jamaica | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 15 | Mahir Yousef Bakr | 08/01/1988 | 181cm | 76kg | - | - | - | - | - | |
| 22 | Cristian Daniel Dal Bello Fagundes | 13/12/1999 | 178cm | 67kg | Brazil | 0.3Triệu | - | 1/0 | 1/0 | - |
| 23 | Mohammed Muddather Rajab | 13/04/1988 | 177cm | - | - | - | - | - | - | |
| 72 | Mohamed Rabea Saqr | 24/01/1998 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 80 | Othman Hassan | 01/01/1991 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 90 | Ali Olwan | 26/03/2000 | 182cm | 78kg | Jordan | 0.5Triệu | 31/05/2025 | 3/2 | - | - |
| - | Majdi Siddiq | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Abdulqadir Ilyas Bakr | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Anwar El-Ghazi | 03/05/1995 | 189cm | 78kg | Netherlands | 1.2Triệu | 30/06/2027 | 3/2 | 1/0 | - |
| - | Ruben Lameiras | 22/12/1994 | 174cm | 70kg | Portugal | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Abdallah Hussein Ammash Al Anzi | 09/01/1995 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Mohamed Mudather | 13/04/1988 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Abdulrahman Mohamed Mohamed | 04/12/2002 | 177cm | - | Qatar | 0.2Triệu | 30/06/2028 | 3/0 | 1/0 | - |
| 6 | Moataz Bostami | 16/05/1996 | 175cm | - | Jordan | 0.2Triệu | - | 1/0 | 1/0 | - |
| 10 | Younes Belhanda | 25/02/1990 | 175cm | 75kg | Morocco | 0.8Triệu | - | 5/1 | - | 4 |
| 10 | Moubarak Boussoufa | 15/08/1984 | 167cm | 58kg | Morocco | 1.4Triệu | 30/06/2018 | - | - | - |
| 26 | Bilel Saidani | 29/06/1993 | 190cm | - | Tunisia | 0.3Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Omar Yahya | 20/06/1992 | 173cm | - | Qatar | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shahin Ghanem Al Kawari | - | - | - | Qatar | - | - | - | - | - |
| 21 | Abdelrahman Aziz | - | - | - | Qatar | - | - | - | - | - |
| 40 | Hassan Idriss Dicko | 01/06/1985 | 182cm | - | - | - | - | - | - | |
| 99 | Omar Fatahy Al Tadha | 20/04/1991 | - | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.