|
|||
| Thành phố: | Qatar | Sân nhà: | Al Janoub Stadium |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1959 |
| Huấn luyện viên: | Tintin Marquez | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Qatar | Sân nhà: | Al Janoub Stadium |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1959 |
| Huấn luyện viên: | Tintin Marquez | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Abdulrahman Al-Jassem | 31/07/2002 | - | - | Qatar | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 10 | Percy Tau | 13/05/1994 | 175cm | - | South Africa | 1Triệu | - | - | - | - |
| 10 | Bruno Tabata | 30/03/1997 | 175cm | - | Brazil | 2.5Triệu | 31/12/2027 | 2/0 | - | - |
| 11 | Ali Awad | 27/04/1995 | - | - | Qatar | - | - | - | - | - |
| 12 | Ibrahim Abdelhalim Masoud | 25/11/1997 | - | - | Qatar | 0.2Triệu | - | - | 1/0 | - |
| 14 | Said Brahmi | 24/06/1995 | 170cm | 60kg | Qatar | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | 1/0 | - |
| 21 | Jassim Al Jalabi | 21/02/1996 | - | - | Qatar | - | - | - | - | - |
| 23 | Sebastian Andres Quintana Soria | 08/11/1983 | 186cm | 82kg | Qatar | 0.1Triệu | - | - | 2/0 | - |
| 24 | Abdulaziz Rashid Al Ansari | 19/02/1992 | 173cm | - | Qatar | - | - | - | - | - |
| 28 | Ben Malango | 10/11/1993 | 185cm | - | Democratic Rep Congo | 2.7Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 70 | Ahmed Mohammed Al Saadi | 02/10/1995 | 167cm | - | Qatar | 0Triệu | - | - | - | - |
| 70 | Ahmed Al Saadi | 02/10/1995 | 167cm | - | Qatar | - | - | - | - | - |
| - | Omair Al Abduljabbar | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Aron Einar Gunnarsson | 22/04/1989 | 177cm | 70kg | Iceland | 0.3Triệu | - | - | 1/0 | - |
| 5 | Raoul Danzabe | 18/07/2004 | 168cm | - | Cameroon | 0.3Triệu | - | 2/0 | - | - |
| 7 | Javier Pastore | 20/06/1989 | 187cm | 78kg | Argentina | 0.8Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 21 | Nizar Al-Rashdan | 23/03/1999 | 184cm | 79kg | Jordan | 0.6Triệu | 30/06/2027 | 2/0 | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Eisa Ahmed Palangi | 21/02/1999 | 177cm | - | Qatar | 0.3Triệu | - | 3/0 | - | - |
| 21 | Abdullah Marafee | 13/04/1992 | 169cm | 60kg | Qatar | 0.2Triệu | - | 2/0 | - | - |
| - | Youssef Safri | 01/03/1977 | 188cm | 78kg | Morocco | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Mohamed Ghanem | 04/05/1984 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 31 | Motasem Majed Al Bustami | 06/06/1999 | - | - | Qatar | - | - | - | 1/0 | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.