|
|||
| Thành phố: | Qatar | Sân nhà: | Al-Gharafa Stadium |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1979 |
| Huấn luyện viên: | Pedro Martins | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Qatar | Sân nhà: | Al-Gharafa Stadium |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1979 |
| Huấn luyện viên: | Pedro Martins | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Andrea Stramaccioni | 09/01/1976 | - | - | Italy | 30/06/2016 |
| Pedro Martins | 17/07/1970 | 178cm | - | Portugal | 30/06/2026 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Mohammed Muntari | 20/12/1993 | 194cm | 77kg | Qatar | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | 2/0 | - |
| 7 | Florinel Coman | 10/04/1998 | 182cm | - | Romania | 6Triệu | 30/06/2025 | 7/0 | 4/0 | 1 |
| 7 | Moayed Hassan | 28/01/1992 | 170cm | - | Qatar | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 8 | Yacine Brahimi | 08/02/1990 | 175cm | 65kg | Algeria | 2.8Triệu | 30/06/2024 | 8/4 | - | 4 |
| 9 | Jose Luis Sanmartin Mato,Joselu | 27/03/1990 | 191cm | 80kg | Spain | 5Triệu | 30/06/2026 | 5/4 | 1/0 | - |
| 10 | Rodrigo Moreno Machado,Rodri | 06/03/1991 | 182cm | 70kg | Spain | 6Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Yohan Boli | 17/11/1993 | 181cm | 78kg | Ivory Coast | 1.8Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 11 | Othman Alawi | 24/06/1993 | 171cm | - | Qatar | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Amro Abdelfatah Ali Surag | 08/04/1998 | 168cm | 60kg | Qatar | 0.3Triệu | - | 7/0 | 1/0 | 1 |
| 14 | Alvaro Djalo | 16/08/1999 | 175cm | - | Spain | 5Triệu | 30/06/2029 | 5/1 | 2/0 | 1 |
| 19 | Mohammad Ismail Abu Shanab | 25/08/1998 | - | - | Qatar | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 80 | Ahmed Al Ganehi | 22/09/2000 | 178cm | 67kg | Qatar | 0.5Triệu | 30/06/2026 | 3/0 | 1/0 | - |
| 99 | Jamal Hamed | 10/03/2002 | 183cm | - | Palestine | 0.3Triệu | 30/06/2029 | 3/0 | 2/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Abdollah Ali Saei | 17/03/1999 | 182cm | 63kg | Qatar | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 13 | Ferjani Sassi | 18/03/1992 | 185cm | 80kg | Tunisia | 1.2Triệu | 30/06/2025 | 8/2 | 1/0 | - |
| 14 | Andri Syahputra Sudarmanto | 29/06/1999 | 168cm | - | Qatar | 0.3Triệu | - | - | 1/0 | - |
| 19 | Yousef Saaed Ahmed | 07/01/2003 | 183cm | - | Qatar | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Assim Omer Al Haj Madibo | 22/10/1996 | 168cm | 73kg | Qatar | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 24 | Aron Einar Gunnarsson | 22/04/1989 | 177cm | 70kg | Iceland | 0.3Triệu | - | 7/0 | 2/0 | 1 |
| 25 | Ibrahim Tamer | 24/07/2005 | - | - | Egypt | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 29 | Fabricio Diaz Badaracco | 03/02/2003 | 176cm | - | Uruguay | 5Triệu | 31/05/2026 | 11/0 | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Abdalla Yousif | 10/04/2002 | 181cm | - | Qatar | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 3 | Tameem Almuhaza | 21/07/1996 | 177cm | - | Qatar | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 12 | Hamid Ismaeil | 16/06/1986 | 169cm | - | Qatar | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 17 | Rabh Boussafi | 18/05/2000 | 174cm | - | Qatar | 0.2Triệu | 30/06/2029 | - | 3/0 | - |
| 23 | Saifeldeen Fadlalla | 31/03/2003 | 188cm | 78kg | Qatar | 0.2Triệu | - | 8/0 | 3/0 | - |
| 28 | Wajdi Kechrida | 05/11/1995 | 177cm | 70kg | Tunisia | 0.7Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 33 | Chalpan Abdulnasir | 26/06/2003 | 183cm | - | Qatar | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 71 | Jassim Al-Zarra | 29/06/2002 | - | - | Qatar | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yousof Hassan | 24/05/1996 | 186cm | 70kg | Qatar | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 1 | Khalifa Ababacar Ndiaye | 07/07/1989 | 203cm | - | Qatar | 0.1Triệu | 30/06/2025 | 10/0 | - | - |
| 15 | Sergio Rico Gonzalez | 01/09/1993 | 196cm | - | Spain | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 40 | Amine Lecomte | 26/04/1990 | 194cm | - | Qatar | 0.1Triệu | 30/06/2025 | 1/0 | 1/0 | - |
| - | Hamad Kahiout | 22/02/2004 | 185cm | - | Palestine | 0.1Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.