|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Bernard Casoni | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Bernard Casoni | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Bernard Casoni | 04/09/1961 | 177cm | 74kg | France | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ismail Khafi | 19/09/1995 | 183cm | - | Morocco | 0.4Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 10 | Nabil Jaadi | 01/07/1996 | 178cm | - | Morocco | 0.1Triệu | 30/06/2017 | - | - | - |
| 17 | Zakaria Bahrou | 02/01/1997 | 183cm | - | Morocco | 0.4Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 23 | Akram Kaddouri | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| 25 | El Mehdi Bettache | 03/05/1995 | 170cm | - | Morocco | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 77 | Nadir Lougmani | 26/08/2002 | 173cm | - | Morocco | 0.4Triệu | 30/06/2030 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Nabil Aankour | 09/08/1993 | 172cm | - | Morocco | 0.1Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 11 | Karim El Hany | 12/01/1988 | 170cm | 60kg | Morocco | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 14 | Alae-Eddine Bouchenna | 18/05/1995 | - | - | Morocco | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Rachid Abdellah El Moudene | 11/02/1994 | 174cm | - | Algeria | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 24 | El Habib Brija | 29/05/2000 | 176cm | - | Morocco | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 28 | Saber El Ghanjaoui | 07/09/1992 | 173cm | - | Morocco | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Mohamed Ali Gueddar | 25/11/1998 | 176cm | - | Morocco | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Youssef El Omari | 03/04/1993 | - | - | Morocco | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 29 | Hamza Semmoumy | 05/11/1992 | 174cm | - | Morocco | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 33 | Ricky Ngatchou | 05/01/2002 | 180cm | - | Cameroon | 0Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mehdi Maftah | 10/08/1993 | 190cm | - | Morocco | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 12 | Marouane Fakhr | 11/02/1989 | - | - | Morocco | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 31 | Amine Amri | 01/05/1997 | 182cm | - | Morocco | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 35 | Anas Bakkal | - | - | - | Morocco | 0Triệu | - | - | - | - |
| 61 | Ziad Laafsa | 11/04/1999 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Yanis Maamouche | 22/12/1998 | - | - | France | 0Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.