|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1931 |
| Huấn luyện viên: | Rashid Jaber | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1931 |
| Huấn luyện viên: | Rashid Jaber | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Qahtan Chathir | 20/07/1973 | - | - | Iraq | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Shareef Abdulkadhim | 07/06/1996 | - | - | Iraq | - | 30/06/2023 | - | - | - |
| 9 | Essam Al-Subhi | 01/05/1997 | 180cm | - | Oman | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 9 | Montader Abdel Amir | 06/10/2001 | - | - | Iraq | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 14 | Hussein Jabbar | 09/03/1998 | 171cm | - | Iraq | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 14 | Sampson Eduku | 25/12/1995 | 176cm | - | Ghana | - | - | - | - | - |
| 18 | Frank Abogo | 06/04/1995 | - | - | Cameroon | - | - | - | - | - |
| 35 | Chris Mugalu | 07/08/1990 | 178cm | - | - | - | - | - | - | |
| 77 | Ahmed Al Sarori | 09/08/1998 | 168cm | - | Yemen | - | - | - | - | - |
| 88 | Mohannad Abdul-Raheem | 22/09/1993 | 182cm | - | Iraq | - | - | - | - | - |
| - | Ndifreke Effiong | 15/08/1998 | 173cm | - | Nigeria | - | - | - | - | - |
| - | Maitham Waad | 28/04/2002 | - | - | Iraq | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Jaafar Alaa | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Ahmed Najm | 01/01/2002 | - | - | Iraq | - | - | - | - | - |
| - | Carlos Salazar | 19/05/1996 | - | - | Colombia | - | - | - | - | - |
| - | Pierre Oloumou | 20/02/1998 | - | - | Cameroon | - | - | - | - | - |
| - | Mohammed Jawad | 27/06/1996 | - | - | - | - | 1/0 | - | - | |
| - | Ali Akbar Taher | 30/12/2006 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Youssef Fawzi | 18/09/1998 | - | - | Iraq | - | - | - | - | - |
| 23 | Tomas Andrade | 16/11/1996 | 174cm | - | Argentina | 0.3Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 28 | Mohammed Ridha Jalil | 17/02/2000 | - | - | Iraq | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 30 | Afriyie Acquah | 05/01/1992 | 179cm | 70kg | Ghana | - | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Ahmed Najm | - | - | - | Iraq | - | - | - | - | - |
| - | Ahmed Hassan | 01/01/2000 | - | - | Iraq | - | - | - | - | - |
| - | Ali Hassan | 01/01/2000 | - | - | Iraq | - | - | - | - | - |
| - | Ahmed Lafta Kony | 24/12/1997 | - | - | Iraq | - | - | - | - | - |
| - | Shihab Razzaq | 07/10/1995 | - | - | Iraq | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghaith Maaroufi | 27/07/1994 | 175cm | - | Tunisia | - | - | - | - | - |
| 30 | Mustafa Walid | 28/04/2002 | - | - | Iraq | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fahad Talib Raheem | 21/10/1994 | 193cm | - | Iraq | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 12 | Mohammed Shakir | 28/09/1996 | - | - | Iraq | - | - | - | - | - |
| 20 | Mohammed Hameed | 24/01/1993 | 185cm | - | Iraq | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 34 | Ali Al Lami | 10/01/2001 | - | - | Iraq | - | - | - | - | - |
| - | Sajjad Nihad | 01/01/2005 | - | - | Iraq | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.