|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| BEN GARNER | 19/05/1980 | - | - | England | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Kwesi Appiah | 12/08/1990 | 180cm | 80kg | Ghana | 0.2Triệu | 30/06/2024 | 2/0 | 4/0 | - |
| 9 | Samson Tovide | 04/01/2004 | - | 78kg | England | 0.3Triệu | 30/06/2029 | 60/11 | 31/1 | 12 |
| 11 | John-Kymani Gordon | 13/02/2003 | 181cm | - | England | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 11/0 | 30/2 | 1 |
| 14 | Kyreece Lisbie | 01/12/2003 | 180cm | 67kg | England | 0.2Triệu | 30/06/2030 | 33/8 | 12/3 | 4 |
| 17 | Tyreece Simpson | 07/02/2002 | 186cm | - | England | 0.3Triệu | - | 4/1 | 7/0 | - |
| 19 | Alex Newby | 21/11/1995 | 173cm | - | England | 0.2Triệu | 30/06/2024 | 4/0 | 7/0 | - |
| 19 | Armando Dobra | 14/04/2001 | 170cm | 60kg | Albania | 0.4Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 27 | Kenneth Aboh | 09/11/2004 | - | - | England | - | - | - | - | - |
| 33 | Lyle Taylor | 29/03/1990 | 188cm | - | Montserrat | 0.1Triệu | 30/06/2025 | 18/7 | 6/0 | 1 |
| 34 | Hakeem Sandah | 15/03/2005 | - | - | England | - | - | - | - | - |
| 39 | Kien Connolly | 02/09/2005 | - | - | - | - | - | 1/0 | - | |
| - | Bradley Ihionvien | 23/12/2003 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Matt Jay | 27/02/1996 | 178cm | - | - | - | - | - | - | |
| - | Bradley Ihionvien | 23/12/2003 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Ewan Gordon-Clement | 08/03/2006 | - | - | England | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Harry Anderson | 09/01/1997 | 179cm | - | England | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 49/12 | 6/0 | 4 |
| 8 | Teddy Bishop | 15/07/1996 | 178cm | - | England | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 46/1 | 8/0 | 2 |
| 10 | Jack Payne | 25/10/1994 | 165cm | - | England | 0.5Triệu | 30/06/2026 | 60/21 | 7/2 | 14 |
| 15 | Jamie McDonnell | 16/02/2004 | 183cm | 78kg | Northern Ireland | 1Triệu | - | 19/1 | 2/0 | - |
| 16 | Arthur Read | 03/11/1999 | 178cm | - | England | 0.3Triệu | 30/06/2025 | 81/10 | 21/0 | 8 |
| 21 | Owura Edwards | 10/04/2001 | 173cm | 67kg | England | 0.2Triệu | 30/06/2028 | 34/3 | 26/2 | 8 |
| 21 | Gene Kennedy | 18/04/2003 | - | - | England | 0.1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 25 | Anthony Scully | 19/04/1999 | 173cm | - | Ireland | 0.2Triệu | 30/06/2025 | 1/0 | 11/1 | - |
| 30 | Alex Woodyard | 16/11/1992 | 175cm | - | England | - | 30/06/2025 | 8/0 | 3/0 | - |
| 42 | Milton Oni | 21/03/2006 | - | 68kg | England | - | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Paul Digby | 02/02/1995 | 193cm | 88kg | England | 0.3Triệu | - | 1/0 | 1/0 | - |
| - | Matthew William Jay | 27/02/1996 | 178cm | - | England | 0.2Triệu | 30/06/2025 | 7/1 | 15/0 | 2 |
| - | Charlie Owens | 07/12/1997 | 177cm | - | Northern Ireland | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ellis Iandolo | 22/08/1997 | 186cm | - | England | 0.1Triệu | 30/06/2025 | 64/2 | 2/0 | 4 |
| 19 | Robert Hunt | 07/07/1995 | 171cm | - | England | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 39/0 | 15/0 | 1 |
| - | William Greenidge | 15/05/2002 | - | - | England | 0.2Triệu | 30/06/2025 | 11/0 | 6/0 | 3 |
| - | Bradley Ihionvein | 23/12/2003 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Matthew Macey | 09/09/1994 | 201cm | 81kg | England | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 73/0 | - | - |
| 12 | Tom Smith | 30/01/2002 | 188cm | - | England | 0.1Triệu | 30/06/2025 | 2/0 | 2/0 | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.