|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Ian Evatt | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Ian Evatt | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Stephen Roger Bruce | 31/12/1960 | 184cm | 83kg | England | - |
| Michael Joseph McCarthy | 07/02/1959 | 188cm | - | Ireland | 30/06/2015 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Ashley Fletcher | 02/10/1995 | 185cm | 78kg | England | 0.3Triệu | 30/06/2028 | 55/20 | 14/3 | 10 |
| 18 | Jake Beesley | 02/12/1996 | 185cm | 76kg | England | 0.3Triệu | 30/06/2028 | 18/7 | 17/0 | - |
| 19 | Samuel Silvera | 25/10/2000 | 179cm | 69kg | Australia | 1.5Triệu | - | 3/0 | 6/0 | 1 |
| 41 | Terry Bondo | 08/02/2007 | - | 74kg | England | - | - | - | 5/0 | - |
| - | Karamoko Dembélé | 22/02/2003 | 167cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Kevin Stewart | 07/09/1993 | 182cm | 68kg | Jamaica | 0.3Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 7 | Lee Evans | 24/07/1994 | 185cm | - | Wales | 0.4Triệu | 30/06/2026 | 43/10 | 14/0 | 4 |
| 10 | Sonny Carey | 20/01/2001 | 184cm | 74kg | England | 4Triệu | 30/06/2028 | 37/9 | 16/0 | - |
| 14 | Ilmari Niskanen | 27/10/1997 | 177cm | 78kg | Finland | 0.5Triệu | 30/06/2028 | - | 1/0 | - |
| 17 | Joshua Onomah | 27/04/1997 | 185cm | - | England | 1.5Triệu | - | 2/1 | 6/0 | - |
| 17 | Joel Randall | 29/10/1999 | 177cm | 66kg | England | 0.5Triệu | 30/06/2028 | 4/0 | 5/0 | - |
| 25 | Robert Apter | 23/04/2003 | 175cm | 68kg | Scotland | 2Triệu | 30/06/2029 | 28/7 | 5/0 | 1 |
| 28 | Ryan Finnigan | 23/09/2003 | - | - | England | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 1/0 | 12/1 | - |
| - | Luke Mariette | 08/10/2003 | - | - | Wales | - | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | Tayt-Lemar Trusty | 23/11/2003 | 184cm | - | 0.1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Reuell Walters | 16/12/2004 | 186cm | 65kg | England | 2.5Triệu | - | 12/1 | 2/0 | 2 |
| 3 | James Husband | 03/01/1994 | 179cm | 65kg | England | 0.2Triệu | 30/06/2028 | 67/3 | 11/0 | 5 |
| 4 | Jordan Lawrence-Gabriel | 25/09/1998 | 179cm | - | England | 0.7Triệu | 30/06/2025 | 16/2 | 19/0 | 3 |
| - | Jordan Gabriel | 25/09/1998 | - | - | England | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Richard ODonnell | 12/09/1988 | 188cm | 85kg | England | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 6/0 | 1/0 | - |
| 13 | Mackenzie Chapman | 13/09/2002 | 194cm | - | England | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | 1/0 | - |
| 30 | Harry Tyrer | 06/12/2001 | 194cm | - | England | - | 30/06/2026 | 26/0 | - | - |
| - | Richard O'Donnell | 12/09/1988 | 188cm | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.