|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1958 |
| Huấn luyện viên: | Pedro Soares Goncalves | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1958 |
| Huấn luyện viên: | Pedro Soares Goncalves | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Sven Vandenbroeck | 22/09/1979 | - | - | Belgium | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Imad Errahouli | 01/01/1994 | 171cm | - | Morocco | - | - | - | - | - |
| 9 | Abdelilah Amimi | 19/01/1991 | 175cm | - | Morocco | - | - | - | - | - |
| 10 | Zakaria Fati | 06/09/1992 | 175cm | - | Morocco | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 12 | Reda Slim | 25/10/1999 | 176cm | - | Morocco | 1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 18 | Mohammed Fikri | 20/10/1993 | 184cm | - | Morocco | - | - | - | - | - |
| 18 | Achref Habbassi | 08/12/2001 | 177cm | - | Tunisia | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 46 | Souleymane Sidibe | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Gaetan Laura | 06/08/1995 | 182cm | - | Democratic Rep Congo | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Aymane Rhihou | - | - | - | Morocco | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Hamza Moujahid | 01/02/1995 | - | - | Morocco | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 26 | Nolan Mbemba | 19/02/1995 | 181cm | 72kg | Congo | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 27 | Mohamed El Khaloui | 01/05/1997 | - | - | Morocco | - | - | - | - | - |
| 30 | Ayoub El Malyani | 01/11/2001 | - | - | Morocco | - | - | - | - | - |
| 34 | Mohamed Rabie Hrimat | 07/08/1994 | 186cm | - | Morocco | 1.5Triệu | 30/06/2027 | 1/0 | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Brahim Dahmoun | 05/05/1996 | 178cm | - | France | - | - | - | - | - |
| 2 | Augusto Real Carneiro | 05/11/1995 | 170cm | - | Angola | 0.5Triệu | 30/06/2028 | 1/0 | - | - |
| 14 | Moncef Amri | 22/12/1993 | 180cm | - | Morocco | 0.2Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 25 | Reda Mhannaoui | 03/01/1999 | 171cm | - | Morocco | - | - | - | - | - |
| - | Mohamed El Mahdi Barkaoui | 28/09/2001 | - | - | Morocco | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mohamed Baayou | 11/01/1993 | 182cm | - | Morocco | 0Triệu | - | - | - | - |
| 12 | Hassan Doughmi | - | - | - | Morocco | - | - | - | - | - |
| 12 | Hamza Hamiani Akbi | 19/02/1994 | 187cm | - | Morocco | 0.5Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.