|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Albert Riera Vidal | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Albert Riera Vidal | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Albert Riera Vidal | 28/12/1983 | 173cm | - | Spain | 31/12/2025 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Myer Bevan | 23/04/1997 | 184cm | - | New Zealand | 0.2Triệu | 31/12/2025 | 3/0 | - | - |
| 9 | Angus Kilkolly | 18/04/1996 | 186cm | - | New Zealand | 0.3Triệu | 31/12/2025 | - | 1/0 | - |
| 9 | Jordy Tasip | 14/07/2000 | - | - | Vanuatu | 0.1Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| 11 | Ryan de Vries | 14/09/1991 | 182cm | - | New Zealand | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | 2/0 | - |
| 12 | Oliver Colloty | 04/07/2003 | 188cm | - | New Zealand | - | 31/12/2023 | - | - | - |
| 16 | Joseph Lee | 12/07/2002 | 180cm | - | New Zealand | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | 1/0 | - |
| 17 | Jerson Lagos Giraldo | 11/01/2002 | 177cm | - | Colombia | 0.3Triệu | 31/12/2025 | 2/0 | 1/0 | 1 |
| 20 | Emiliano Tade | - | 178cm | 72kg | Argentina | 0.2Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| 22 | Zhou Tong | 12/01/1990 | 167cm | 66kg | China | 0.1Triệu | 31/12/2025 | 1/0 | 1/0 | - |
| 27 | Haris Zeb | 15/05/2001 | 190cm | - | New Zealand | 0.2Triệu | 31/12/2025 | 1/0 | 1/0 | - |
| - | Kailan Gould | 13/01/1998 | - | - | England | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Stipe Ukich | 03/01/2007 | 184cm | - | New Zealand | 0.1Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Mario Ilich | 23/06/1995 | 190cm | 75kg | New Zealand | 0.3Triệu | 31/12/2025 | 3/0 | - | - |
| 6 | Jacskon Manuel | 24/02/2003 | 178cm | - | New Zealand | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | 1/0 | - |
| 8 | Gerard Garriga Gibert | 28/05/1993 | 176cm | - | Spain | 0.2Triệu | 31/12/2025 | 2/0 | 1/0 | - |
| 10 | Dylan Manickum | 16/06/1992 | 176cm | - | New Zealand | 0.3Triệu | 31/12/2025 | 2/0 | 1/0 | - |
| 15 | Aidan Carey | 10/07/2001 | 188cm | 79kg | New Zealand | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 19 | Micah Lea'alafa | 01/06/1991 | - | - | Solomon Islands | - | - | - | - | - |
| 20 | Matthew Ellis | 27/02/2001 | 173cm | - | New Zealand | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | 2/0 | - |
| 23 | Alfie Rogers | 06/02/1995 | 187cm | - | New Zealand | - | - | - | 1/0 | - |
| 26 | David Yoo | 07/12/1999 | 181cm | - | New Zealand | 0.2Triệu | 31/12/2025 | 3/0 | - | - |
| - | Ilham Hameedi | 02/03/2003 | - | - | New Zealand | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Rayan Tayeb | 12/02/2004 | - | - | New Zealand | 0.2Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| - | Kentaro Ozaki | 14/02/1997 | - | - | Japan | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Regont Murati | 14/05/1996 | 184cm | - | Kosovo | 0.2Triệu | 31/12/2025 | 2/0 | - | - |
| 13 | Nathan Lobo | 16/12/2002 | 177cm | - | New Zealand | 0.3Triệu | 31/12/2025 | 1/0 | - | - |
| 14 | Jordan Vale | 15/01/1994 | 181cm | - | New Zealand | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | 1/0 | - |
| 19 | Dylan Connolly | 16/05/2000 | 191cm | - | Ireland | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | 1/0 | - |
| 21 | Adam Bell | 12/02/2004 | 173cm | - | New Zealand | 0.1Triệu | 31/12/2025 | 1/0 | - | - |
| - | Alfie Rogers | 06/02/1995 | 187cm | - | New Zealand | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Conor Tracey | 13/04/1997 | 187cm | - | New Zealand | 0.3Triệu | 31/12/2025 | 1/0 | - | - |
| 18 | Sebastian Ciganda | 30/08/1993 | - | - | Uruguay | - | 31/12/2023 | - | - | - |
| 24 | Nathan Garrow | 29/11/2004 | 185cm | - | New Zealand | 0.2Triệu | 31/12/2026 | 2/0 | - | - |
| - | Danyon Drake | 12/12/1993 | 189cm | - | New Zealand | 0.1Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.