|
|||
| Thành phố: | Turku | Sân nhà: | Veritas Stadion |
| Sức chứa: | 9000 | Thời gian thành lập: | 1990 |
| Huấn luyện viên: | Vesa Vasara | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Linnankatu 36 A 1, 20100 Turku | ||
|
|||
| Thành phố: | Turku | Sân nhà: | Veritas Stadion |
| Sức chứa: | 9000 | Thời gian thành lập: | 1990 |
| Huấn luyện viên: | Vesa Vasara | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Linnankatu 36 A 1, 20100 Turku | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Vesa Vasara | 16/08/1976 | - | - | Finland | 31/12/2025 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jasse Tuominen | 12/11/1995 | 187cm | 74kg | Finland | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | 1/0 | - |
| 10 | Gezim Voca | 24/09/1995 | - | - | Finland | - | - | - | - | - |
| 11 | Jean Botue | 07/08/2002 | 176cm | - | Burkina Faso | 0.3Triệu | 31/12/2026 | - | 1/0 | - |
| 14 | Thomas Lahdensuo | 08/06/2005 | 180cm | - | Finland | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 18 | Otto Eloluoto | 10/03/2008 | 183cm | - | Finland | - | 31/12/2025 | - | - | - |
| 20 | Momodou Sarr | 31/03/2000 | 188cm | - | Finland | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 23 | Loic Essomba | 01/12/2003 | 177cm | - | Cameroon | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 26 | Vilho Huovila | 10/07/2006 | 184cm | - | Finland | 0Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 26 | Alain Guei | 15/02/2005 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 30 | Kariim Al Wehliye | 09/08/2006 | - | - | Finland | - | - | - | - | - |
| 30 | Elohim Nzoko | 24/06/2007 | - | - | Finland | - | - | - | - | - |
| - | Viktor Kanizaj | 02/02/2003 | - | - | Croatia | - | - | - | - | - |
| - | Djoully Nzoko | 11/10/2007 | 175cm | - | Finland | - | 31/12/2026 | - | - | - |
| - | Rasmus Tuomi | 01/01/2008 | - | - | Finland | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Prosper Ahiabu | 10/05/1999 | 188cm | - | Ghana | 0.3Triệu | 31/12/2027 | 1/1 | 1/0 | - |
| 10 | Florian Krebs | 04/02/1999 | 188cm | 78kg | Germany | 0.3Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 17 | Bismark Ampofo | 04/08/2002 | 170cm | - | Ghana | 0.3Triệu | 31/12/2025 | 2/0 | - | - |
| 25 | Joonas Kekarainen | 03/05/2005 | 188cm | - | Finland | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Albin Granlund | 01/09/1989 | 179cm | 72kg | Finland | 0Triệu | 31/12/2026 | 1/0 | - | 1 |
| 24 | Sami Sipola | 25/12/2001 | 180cm | - | Finland | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Eero Vuorjoki | 09/07/2006 | 194cm | - | Finland | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 13 | Tino Kangasaho | 09/03/2006 | 188cm | - | Finland | 0Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 36 | Ville Seppa | 02/05/1996 | 185cm | - | Finland | - | 30/06/2026 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.