|
|||
| Thành phố: | Shanghai | Sân nhà: | Shanghai Stadium |
| Sức chứa: | 35000 | Thời gian thành lập: | 10/12/1993 |
| Huấn luyện viên: | Mao Yijun | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Shanghai | Sân nhà: | Shanghai Stadium |
| Sức chứa: | 35000 | Thời gian thành lập: | 10/12/1993 |
| Huấn luyện viên: | Mao Yijun | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Wu Jingui | 10/01/1961 | - | - | China | 31/12/2023 |
| Leonid Slutskiy | 04/05/1971 | - | - | Russia | - |
| Leonid Slutsky | 04/05/1971 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Liu Ruofan | 28/01/1999 | 188cm | - | China | 0.3Triệu | 31/12/2025 | 1/0 | 2/0 | - |
| 9 | Yang Xu | 12/02/1988 | 188cm | 80kg | China | 0.1Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
| 9 | Andre Luis Silva de Aguiar | 09/03/1994 | 184cm | 78kg | Brazil | 1.2Triệu | 31/12/2026 | 40/24 | 4/1 | 7 |
| 11 | Saulo Rodrigues da Silva | 17/06/1997 | 184cm | 85kg | Brazil | 1Triệu | 30/11/2026 | 17/8 | 3/2 | 6 |
| 19 | Luis Miguel Nlavo Asue | 09/07/2001 | 184cm | - | Equatorial Guinea | 2Triệu | - | 19/7 | 1/0 | 1 |
| 27 | Zhu Jianrong | 12/07/1991 | 185cm | 80kg | China | 0.1Triệu | - | 2/0 | 1/0 | - |
| 29 | Makhtar Gueye | 04/12/1997 | 195cm | 90kg | Senegal | 2.5Triệu | 31/12/2027 | 5/2 | - | 1 |
| 30 | Xie PengFei | 29/06/1993 | 179cm | 73kg | China | 0.5Triệu | 31/12/2026 | 14/2 | 20/2 | 8 |
| 34 | Liu Chengyu | 02/07/2006 | 183cm | - | China | 0.3Triệu | 31/12/2026 | 15/4 | 12/1 | - |
| 37 | Hanlong Wang | 20/03/2006 | 181cm | - | China | - | 31/12/2028 | - | - | - |
| 40 | Mingyu Hu | 27/10/2006 | 190cm | - | China | - | 31/12/2026 | - | - | - |
| 45 | Jiawen Han | 28/06/2004 | 173cm | - | China | - | 31/12/2025 | - | 3/0 | - |
| - | Fernando Conceicao | 16/03/1993 | 175cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ibrahim Amadou | 06/04/1993 | 182cm | 84kg | France | 0.7Triệu | - | 31/3 | 14/0 | 3 |
| 8 | Nicholas Yennaris | 24/05/1993 | 171cm | 65kg | China | 0.3Triệu | 31/12/2023 | 33/0 | 2/0 | - |
| 10 | Joao Carlos Teixeira | 18/01/1993 | 175cm | 80kg | Portugal | 0.8Triệu | 31/12/2026 | 55/13 | 8/1 | 6 |
| 26 | Qin Sheng | 02/11/1986 | 183cm | 78kg | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| 33 | Wai-Tsun Dai | 25/07/1999 | 177cm | 75kg | China | 0.6Triệu | 31/12/2026 | - | 13/0 | 2 |
| 33 | Wang Haijian | 02/08/2000 | 185cm | - | China | 0.4Triệu | 31/12/2027 | 20/2 | 34/0 | - |
| 35 | Xin He | 03/10/2004 | 171cm | - | China | 0Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 36 | Ming Huang | 28/05/2005 | 186cm | - | China | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 37 | Sun Shilin | 24/10/1988 | 178cm | 74kg | China | 0.1Triệu | 31/12/2023 | 1/0 | - | - |
| 40 | Wang Jie | 14/01/1989 | 184cm | 74kg | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| 42 | Tingwei Li | 30/10/2004 | 180cm | - | China | - | 31/12/2025 | - | - | - |
| 48 | Bin Zhang | 10/01/2005 | 184cm | - | China | - | 31/12/2026 | - | - | - |
| 49 | Linhan He | 29/06/2004 | 180cm | - | China | - | 31/12/2025 | - | - | - |
| 58 | Xia Gejia | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| 60 | Shen Tianyi | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Shilong Wang | 07/03/2001 | 177cm | - | China | 0.2Triệu | - | 2/0 | 6/0 | - |
| 8 | Zhang Lu | 23/08/1987 | 181cm | 64kg | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 13 | Wilson Migueis Manafa Janco | 23/07/1994 | 175cm | 62kg | Portugal | 1Triệu | 31/12/2025 | 55/0 | 2/0 | 10 |
| 16 | Li Yunqiu | 03/10/1990 | 174cm | 69kg | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 21 | Lin Cui | 26/10/1997 | 183cm | 68kg | China | 0.1Triệu | 31/12/2025 | 2/0 | 1/0 | - |
| 27 | Chan Shinichi | 05/09/2002 | 185cm | - | China | 0.8Triệu | 31/12/2026 | 43/4 | 8/3 | 6 |
| 32 | Eddy Francois | 17/12/1990 | 180cm | 77kg | China | 0.1Triệu | - | 12/1 | 11/0 | 1 |
| 47 | Quan He | 30/09/2004 | 177cm | - | China | - | 31/12/2026 | - | - | - |
| 52 | Chen Shenji | 21/02/2001 | 175cm | - | - | - | - | - | - | |
| - | Zhu Yue | 04/05/2001 | 185cm | - | China | 0.1Triệu | - | 2/0 | 2/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Zeng Cheng | 08/01/1987 | 192cm | 78kg | China | 0.1Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| 24 | Ma Zhen | 01/06/1998 | 196cm | - | China | 0.4Triệu | 30/06/2023 | 9/0 | 3/0 | - |
| 30 | Bao Yaxiong | 23/05/1997 | 192cm | - | China | 0.3Triệu | 31/12/2025 | 34/0 | 3/0 | - |
| 31 | Hanyi Wang | 17/02/2005 | 188cm | 83kg | China | - | - | - | - | - |
| 41 | Zhengkai Zhou | 07/02/2001 | 183cm | 72kg | China | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | 3/0 | - |
| 44 | Liu Haoran | 20/02/2005 | 183cm | - | China | 0Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 55 | Wang Shihan | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Mao Yijun | 28/12/1970 | 186cm | - | China | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.