|
|||
| Thành phố: | Ambato | Sân nhà: | Bellavista |
| Sức chứa: | 20000 | Thời gian thành lập: | 25/08/1939 |
| Huấn luyện viên: | Guillermo Sanguinetti | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Centro Comercial Ambato Bloque #1 Mera y 13 de Abril, Ambato | ||
|
|||
| Thành phố: | Ambato | Sân nhà: | Bellavista |
| Sức chứa: | 20000 | Thời gian thành lập: | 25/08/1939 |
| Huấn luyện viên: | Guillermo Sanguinetti | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Centro Comercial Ambato Bloque #1 Mera y 13 de Abril, Ambato | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Federico Paz | 10/11/1994 | 182cm | - | Argentina | 0.3Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 9 | Antony Chere | 27/08/1996 | - | - | Ecuador | 0.4Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 10 | Leroy Janpol Morales Napa | 22/06/1998 | 174cm | - | Panama | 0.7Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 16 | Patricio Ramos | 11/02/2004 | - | - | Ecuador | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 17 | Darwin German Lopez Beltrame | 10/02/1992 | 176cm | - | Colombia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 19 | Adolfo Alejandro Munoz Cervantes | 12/12/1997 | 166cm | - | Ecuador | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 20 | Mateo Viera | 04/11/2004 | - | - | Ecuador | 0.1Triệu | - | 3/0 | 1/0 | - |
| 44 | Daniel Xavier Bravo Arroyo | 13/02/2001 | 186cm | - | Ecuador | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 77 | Victor Avila | 17/08/1998 | - | - | Panama | - | - | - | - | - |
| - | Johao Chavez | 16/05/1999 | - | - | Ecuador | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Stalin Caicedo | 22/02/1999 | - | - | Ecuador | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| - | Matias Cabeza | 25/03/2006 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jhomil Delgado | 10/04/2000 | - | - | Ecuador | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 15 | Emiliano Romero Clavijo | 30/09/1992 | 180cm | 69kg | Uruguay | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Edwin Mesa | 09/07/1998 | - | - | Ecuador | 0.4Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 25 | Denilson Bolanos | 18/08/2000 | - | - | Ecuador | 1Triệu | 31/12/2026 | 3/0 | - | - |
| 31 | Glendys Mina | 25/02/1996 | - | - | Ecuador | 0.5Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cristian Correa | 25/05/1991 | 186cm | - | Argentina | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 1 | Rodrigo Rodriguez | 25/11/1995 | 187cm | 76kg | Uruguay | 0.3Triệu | 31/12/2026 | 4/0 | - | - |
| 12 | Darwin Patricio Cuero Anangono | 15/10/1994 | 185cm | - | Ecuador | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 12 | Jonathan Villafuerte | 21/04/1999 | - | - | Ecuador | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 22 | Jose Gabriel Cevallos | 19/03/1998 | 186cm | - | Ecuador | 0.6Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.