|
|||
| Thành phố: | Lahti | Sân nhà: | Lahden Stadion |
| Sức chứa: | 15000 | Thời gian thành lập: | 1891 |
| Huấn luyện viên: | Pereira G. | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Rautatienkatu19-21b15100Lahti | ||
|
|||
| Thành phố: | Lahti | Sân nhà: | Lahden Stadion |
| Sức chứa: | 15000 | Thời gian thành lập: | 1891 |
| Huấn luyện viên: | Pereira G. | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Rautatienkatu19-21b15100Lahti | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Toni Lindberg | 23/09/1985 | 188cm | 78kg | Finland | 31/12/2024 |
| Mikko Mannila | 02/03/1975 | - | - | Finland | 31/12/2023 |
| Ricardo Duarte | 12/02/1980 | - | - | Portugal | 31/12/2023 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Aaron Lindholm | 26/04/2004 | 191cm | - | Finland | 0.1Triệu | 31/12/2026 | 1/0 | - | - |
| 10 | Eric Oteng | 20/10/2001 | 170cm | - | Ghana | - | 31/12/2025 | - | - | - |
| 11 | Jusif Ali | 04/05/2000 | 174cm | - | Sudan | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Martim Augusto | 04/10/2003 | 168cm | - | Portugal | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | 1/1 | - |
| 17 | Amir Belabid | 27/08/2005 | 182cm | - | Finland | 0Triệu | 31/12/2026 | - | 1/0 | 1 |
| 19 | Onni Hanninen | 29/04/2005 | 182cm | - | Finland | 0Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 19 | Neemias | 13/02/2000 | 186cm | - | Brazil | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 20 | Jonathan Muzinga | 10/11/2002 | 184cm | - | Finland | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 20 | Justus Ojanen | 16/08/2005 | 183cm | - | Finland | 0.1Triệu | 31/12/2027 | 1/0 | - | - |
| 22 | Claudio Lucas Morais Ferreira dos Santos | 22/04/1997 | 175cm | 62kg | Brazil | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Vilho Huovila | 10/07/2006 | 184cm | - | Finland | 0Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 24 | Leon Krekovic | 07/05/2000 | 182cm | - | Croatia | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 24 | Asaad Babiker | 31/08/2003 | 182cm | - | Finland | - | 31/12/2026 | - | - | - |
| 34 | Anouar El Moukhantir | 30/08/1997 | 172cm | - | Germany | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 77 | Momodou Sarr | 31/03/2000 | 188cm | - | Finland | 0.2Triệu | 31/12/2026 | 1/0 | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Manuel Pami | 05/02/1999 | 180cm | - | Guinea Bissau | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 6 | Samuel Pasanen | 02/01/2006 | 180cm | - | Finland | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 7 | Daniel Heikkinen | 16/12/2002 | 176cm | - | Finland | 0Triệu | 31/12/2026 | 1/0 | - | - |
| 8 | Asla Peltola | 04/06/2004 | 182cm | - | Finland | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 11 | Otso Koskinen | 01/01/2003 | 179cm | - | Finland | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | 1/0 | - |
| 15 | Noel Hasa | 06/02/2003 | 180cm | - | Finland | 0.1Triệu | 02/07/2025 | - | - | - |
| 18 | Yohan Cassubie | 18/10/2000 | 184cm | - | France | 0.4Triệu | 31/12/2026 | 1/0 | - | - |
| 18 | Viljami Jokiranta | 23/07/2006 | 178cm | - | Finland | 0Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 20 | Henri Eninful | 21/07/1992 | 181cm | - | Togo | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 28 | Armend Kabashi | 04/12/1995 | 183cm | 80kg | Finland | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | 1/0 | - |
| 95 | Abdoulaye Kante | 04/03/2000 | 182cm | - | France | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Jordao Cardoso | 14/10/1996 | 173cm | - | Portugal | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Romain Sans | 19/03/1999 | 176cm | - | France | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 16 | Julius Tauriainen | 18/04/2001 | 175cm | - | Finland | 0.2Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 29 | Akseli Puukko | 24/08/2006 | 180cm | - | Finland | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 77 | Tobias Karkulowski | 09/10/2004 | - | - | Finland | 0Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Joona Tiainen | 07/05/2000 | 185cm | 79kg | Finland | 0Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 13 | Veikka Ratto | 17/05/2007 | - | - | Finland | - | - | - | - | - |
| - | Anton Munukka | 07/09/2004 | 187cm | - | Finland | 0Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.