|
|||
| Thành phố: | Guayaquil | Sân nhà: | George Capwell |
| Sức chứa: | 23000 | Thời gian thành lập: | 28/04/1928 |
| Huấn luyện viên: | Vicente Martin Sanchez Bragunde | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Manzana de las calles Quito y Pío Montufar (Guayaquil-Ecuador) | ||
|
|||
| Thành phố: | Guayaquil | Sân nhà: | George Capwell |
| Sức chứa: | 23000 | Thời gian thành lập: | 28/04/1928 |
| Huấn luyện viên: | Vicente Martin Sanchez Bragunde | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Manzana de las calles Quito y Pío Montufar (Guayaquil-Ecuador) | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Hernan Torres | 18/02/1961 | - | - | Colombia | 30/06/2024 |
| Jorge Celico | 13/09/1964 | - | - | Argentina | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Facundo Castelli | 18/02/1995 | 183cm | - | Argentina | 0.3Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 10 | Francisco Andres Pizzini | 19/09/1993 | 180cm | 75kg | Argentina | 1.5Triệu | 31/12/2027 | 1/0 | 1/0 | - |
| 13 | Jhon Sanchez | 30/07/1999 | 175cm | - | Ecuador | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 17 | Jaime Javier Ayovi Corozo | 21/02/1988 | 186cm | 71kg | Ecuador | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | 2/0 | - |
| 19 | Juan Pablo Ruiz Gomez | 10/01/1994 | 169cm | - | Argentina | 0.7Triệu | 31/12/2024 | 3/1 | 1/0 | - |
| 20 | Jheremy Gonzaga | 10/02/2006 | - | - | Ecuador | - | - | - | - | - |
| 27 | Marcos Jackson Caicedo Caicedo | 10/11/1991 | 174cm | - | Ecuador | 0.3Triệu | 30/12/2024 | - | - | - |
| 28 | Maicon Stiven Solis Arroyo | 11/05/1994 | - | - | Ecuador | 0.7Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| - | Washington Bryan Corozo Becerra | 09/07/1998 | 180cm | - | Ecuador | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ronny Borja | 10/06/2005 | - | - | Ecuador | 0.3Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 8 | Cesar Marcelo Meli | 20/06/1992 | 174cm | - | Argentina | 0.3Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 8 | Gonzalo Napoli | 08/05/2000 | 176cm | - | Uruguay | 1.2Triệu | - | 1/0 | 3/0 | 1 |
| 10 | Christian Cuevas | 23/11/1991 | 169cm | 63kg | Peru | 0.1Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 16 | Sergio Saul Quintero Chavez | 12/03/1999 | 187cm | - | Ecuador | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 22 | Johan Mina | 15/05/2002 | 176cm | - | Ecuador | 0.2Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 23 | Miller Bolanos | 01/06/1990 | 172cm | 64kg | Ecuador | 0.3Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 25 | Roberto Daniel Garces Salazar | 07/06/1993 | 178cm | - | Ecuador | 0.4Triệu | 30/12/2025 | - | - | - |
| 55 | Jose Franciso Cevallos | 18/01/1995 | 186cm | 80kg | Ecuador | 0.5Triệu | - | - | 3/1 | - |
| - | Bryan David Sanchez Congo | 24/04/1993 | 185cm | - | Ecuador | 0.1Triệu | 30/12/2024 | - | - | - |
| - | Christiano Fernando Noboa Tello | 09/04/1985 | 182cm | 74kg | Ecuador | 1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ignacio Guerrico | 09/07/1998 | 175cm | 75kg | Argentina | 0.5Triệu | 31/12/2025 | 1/0 | - | - |
| 14 | Romario Javier Caicedo Ante | 23/05/1990 | 181cm | - | Ecuador | 0.2Triệu | 30/12/2025 | - | - | - |
| 15 | Gustavo Orlando Cortez Quinonez | 11/10/1997 | 174cm | - | Ecuador | 0.3Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 18 | Christian Cruz Tapia | 01/08/1992 | 176cm | - | Ecuador | 0.6Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 20 | Jackson Gabriel Rodriguez Perlaza | 07/10/1998 | 180cm | - | Ecuador | 0.4Triệu | 16/09/2024 | - | - | - |
| 21 | Alexander Gonzalez | 13/09/1992 | 177cm | 75kg | Venezuela | 0.6Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 79 | Jean Quinonez | 01/12/2001 | 176cm | - | Ecuador | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Jesus Luis Castillo Saa | 26/04/1999 | 178cm | - | Ecuador | 0.7Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gilmar Napa | 05/01/2003 | 184cm | - | Ecuador | 0.3Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 12 | Pedro Alfredo Ortiz Angulo | 19/02/1990 | 187cm | - | Ecuador | 0.3Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 22 | Felix Mina | 23/08/2001 | - | - | Ecuador | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 22 | Gianluca Espinoza | 15/05/1999 | - | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.