|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Petr Ruman | 02/11/1976 | 183cm | 75kg | Czech Republic | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Yomi Scintu | 20/05/1997 | 193cm | - | Italy | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 20 | Philip Turpitz | 23/08/1991 | 178cm | - | Germany | 0.3Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| - | Dominik Kurija | 31/12/1998 | - | - | Germany | - | - | - | - | - |
| - | Mert Sahin | 06/07/2001 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Yesua Motango | 28/03/2005 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Mohamed Bekaj | 25/04/2002 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Unal Tosun | 05/10/1992 | 180cm | - | Germany | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 10 | Sercan Sararer | 27/11/1989 | 180cm | 80kg | Turkey | 0.4Triệu | 30/06/2018 | - | - | - |
| 14 | Marco Kehl-Gomez | 01/05/1992 | 181cm | - | Switzerland | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Tim Rieder | 03/09/1993 | 186cm | 75kg | Germany | 0.3Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Boubacar Barry | 15/04/1996 | 182cm | - | Germany | 0.2Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| 19 | Sebastian Hertner | 02/05/1991 | 180cm | 73kg | Germany | 0.2Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 23 | Moritz Kuhn | 01/08/1991 | 178cm | 69kg | Germany | 0.2Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Michael Wagner | 26/07/2000 | 187cm | - | Germany | 0.1Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 26 | Franco Flückiger | 01/03/1991 | 195cm | - | Germany | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Sebastian Kolbe | 09/01/1996 | - | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.