|
|||
| Thành phố: | Valkeakoski | Sân nhà: | Tehtaan kentta TN |
| Sức chứa: | 6000 | Thời gian thành lập: | 1934 |
| Huấn luyện viên: | Andy Smith | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Kirjaskatu137600Valkeakoski | ||
|
|||
| Thành phố: | Valkeakoski | Sân nhà: | Tehtaan kentta TN |
| Sức chứa: | 6000 | Thời gian thành lập: | 1934 |
| Huấn luyện viên: | Andy Smith | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Kirjaskatu137600Valkeakoski | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Teemu Tainio | 27/11/1979 | 176cm | 71kg | Finland | 31/12/2023 |
| Andy Smith | 25/09/1980 | - | - | Northern Ireland | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jean-Pierre Da Sylva | 03/01/1997 | 180cm | - | France | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 9 | James Akintunde | 29/03/1996 | 175cm | - | England | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 9 | Marko Bacanin | 09/07/1998 | 188cm | - | Serbia | 0.1Triệu | 30/11/2026 | - | - | - |
| 10 | Falco | 21/10/1999 | 175cm | - | Brazil | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 11 | Steve Traore | 18/02/1998 | 168cm | - | Benin | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 16 | Oiva Laaksonen | 19/09/2003 | 181cm | - | Finland | 0Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 16 | Danila Bulgakov | 20/01/2005 | 181cm | - | Finland | 0.1Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 17 | Kalle Multanen | 07/04/1989 | 185cm | 78kg | Finland | 0Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 18 | Eetu Mommo | 04/05/2002 | 183cm | - | Finland | 0.2Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 21 | Akusti Matias Jalasvaara | 22/08/2004 | - | - | Finland | - | - | - | - | - |
| 23 | Juan Lescano | 29/10/1992 | 188cm | 79kg | Argentina | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 99 | Arlind Sejdiu | 11/08/2001 | 170cm | - | Kosovo | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Oliver Whyte | 20/01/2000 | 179cm | - | New Zealand | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Elias Romero | 12/07/1996 | 173cm | - | Venezuela | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 23 | Maissa Fall | 06/03/1995 | 193cm | - | Senegal | 0.2Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 26 | Akseli Lehtomaki | 28/06/2006 | 181cm | - | Finland | - | 31/12/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Haymenn Bah-Traoré | 12/06/1997 | 175cm | - | Togo | 0.2Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 30 | Valentin Purosalo | 10/09/2005 | 183cm | - | Finland | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 66 | Riku Selander | 22/11/1994 | 175cm | - | Finland | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Vigori Gbe | 10/02/2002 | 170cm | - | Ivory Coast | 0.1Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Liam Hughes | 19/08/2001 | 193cm | 85kg | Northern Ireland | 0.1Triệu | 30/11/2026 | - | - | - |
| 12 | Anton Lepola | 24/07/1996 | 185cm | - | Finland | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 22 | Kasperi Silen | 17/02/2009 | 183cm | - | - | 31/12/2026 | - | - | - | |
| 32 | Oliver Heino | 30/05/2005 | 192cm | - | Finland | 0Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.