|
|||
| Thành phố: | Jinan | Sân nhà: | Jinan Olympic Stadium |
| Sức chứa: | 43700 | Thời gian thành lập: | 01/03/1994 |
| Huấn luyện viên: | Tian Tang | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Jinan | Sân nhà: | Jinan Olympic Stadium |
| Sức chứa: | 43700 | Thời gian thành lập: | 01/03/1994 |
| Huấn luyện viên: | Tian Tang | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Choi Kang-Hee | 12/04/1959 | 175cm | 75kg | South Korea | - |
| Hao Wei | 21/12/1976 | - | - | China | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Bi Jinhao | 05/01/1991 | 190cm | 80kg | China | 0Triệu | - | 6/1 | 8/0 | - |
| 7 | Matheus Antonio Souza Dos Santos | 08/06/1995 | 185cm | - | Brazil | 0.4Triệu | 31/12/2024 | 2/1 | 3/0 | 2 |
| 9 | Crysan da Cruz Queiroz Barcelos | 07/07/1996 | 190cm | - | Brazil | 4Triệu | 31/12/2027 | 51/33 | 5/0 | 13 |
| 10 | Valeri Qazaishvili | 29/01/1993 | 174cm | - | Georgia | 1.2Triệu | 31/12/2025 | 52/34 | 6/0 | 11 |
| 18 | Fernandinho,Fernando Henrique da Conceic | 16/03/1993 | 174cm | - | China | 0.3Triệu | - | 3/0 | 5/0 | 2 |
| 18 | Lu Yongtao | 12/01/2000 | 186cm | 78kg | China | 0.2Triệu | 31/12/2027 | 2/0 | 7/0 | - |
| 19 | Jose Joaquim de Carvalho | 06/03/1997 | 190cm | - | Brazil | 1.2Triệu | 31/12/2026 | 31/13 | 1/0 | 8 |
| 21 | Binbin Liu | 16/06/1993 | 172cm | 72kg | China | 0.4Triệu | 31/12/2026 | 9/0 | 7/1 | 3 |
| 23 | Xie Wenneng | 06/02/2001 | 175cm | - | China | 0.6Triệu | 31/12/2028 | 38/6 | 16/1 | 11 |
| 29 | Chen Pu | 15/01/1997 | 175cm | - | China | 0.3Triệu | 31/12/2026 | 27/5 | 19/1 | 4 |
| 36 | Liu Guobao | 30/04/2003 | 180cm | 73kg | China | 0Triệu | 31/12/2027 | - | 3/0 | - |
| 38 | Raphael Merkies | 15/04/2002 | 182cm | - | China | 0.1Triệu | 31/12/2029 | 6/3 | 10/1 | - |
| 42 | Yixiang Peng | 27/05/2005 | 197cm | 80kg | China | 0.1Triệu | 27/05/2026 | - | 3/0 | - |
| 43 | Yuxuan Wang | 07/03/2007 | 175cm | - | China | - | - | - | - | - |
| 44 | He Xiaoke | 21/01/2004 | 176cm | - | China | 0.1Triệu | 31/12/2026 | 2/0 | - | - |
| - | Cryzan | 07/07/1996 | 191cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Guilherme Madruga | 11/11/2000 | 187cm | - | Brazil | 0.6Triệu | 31/12/2026 | 32/5 | 4/0 | 1 |
| 22 | Yuanyi Li | 28/08/1993 | 183cm | 68kg | China | 0.3Triệu | 31/12/2026 | 40/2 | 13/0 | 12 |
| 25 | Peng Xinli | 22/07/1991 | 177cm | 65kg | China | 0.1Triệu | - | 15/1 | 10/0 | 2 |
| 28 | Mewlan Mijit | 27/01/2004 | 179cm | - | China | 0.1Triệu | 31/12/2027 | 7/1 | 9/0 | 1 |
| 33 | Jingdao Jin | 18/11/1992 | 170cm | 65kg | China | 0.5Triệu | 26/02/2023 | 3/2 | - | - |
| 34 | Huang Cong | 06/01/1997 | 182cm | - | China | 0.1Triệu | 24/02/2024 | - | - | - |
| 37 | Chen Zeshi | 21/02/2005 | 183cm | - | China | 0.1Triệu | 31/12/2026 | 3/0 | 7/0 | - |
| 38 | Imran Memet | 03/05/2005 | 182cm | - | China | 0.1Triệu | 31/03/2026 | 1/0 | 2/0 | - |
| - | Zhang Chi | 08/07/1987 | 182cm | 73kg | China | 0Triệu | - | 4/0 | 12/0 | 1 |
| - | Marouane Fellaini | 22/11/1987 | 194cm | 85kg | Belgium | 2.5Triệu | 31/12/2025 | 4/3 | 4/0 | 1 |
| - | Liuyu Duan | 24/07/1998 | 176cm | - | China | 0.2Triệu | - | - | 4/0 | 1 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Zheng Zheng | 11/07/1989 | 185cm | 77kg | China | 0Triệu | 31/12/2026 | 32/0 | 13/0 | - |
| 6 | Wang Tong | 12/02/1993 | 182cm | 72kg | China | 0.1Triệu | 31/12/2026 | 13/0 | 14/1 | - |
| 11 | Yang Liu | 17/06/1995 | 184cm | - | China | 0.6Triệu | 31/12/2027 | 52/3 | 7/0 | 7 |
| 17 | Xinghan Wu | 24/02/1993 | 183cm | 72kg | China | 0.1Triệu | 31/12/2026 | 15/1 | 10/0 | 1 |
| 60 | Shemshidin Yusupjan | 20/12/2004 | 172cm | - | China | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| - | Song Long | 20/08/1989 | 180cm | 72kg | China | 0Triệu | - | 5/1 | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Wang Dalei | 10/01/1989 | 185cm | 91kg | China | 0.1Triệu | 31/12/2026 | 55/0 | 2/0 | - |
| 26 | Shibo Liu | 20/05/1997 | 189cm | - | China | 0.1Triệu | - | 3/0 | 1/0 | - |
| 32 | Sun Qihang | 28/07/2001 | 194cm | - | China | 0Triệu | 31/12/2027 | 1/0 | - | - |
| 51 | Qiwei Liu | 21/12/2005 | 188cm | 78kg | China | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.