|
|||
| Thành phố: | Solna | Sân nhà: | Friends Arena |
| Sức chứa: | 36800 | Thời gian thành lập: | 15/02/1891 |
| Huấn luyện viên: | Jose Riveiro | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Box125717124Solna | ||
|
|||
| Thành phố: | Solna | Sân nhà: | Friends Arena |
| Sức chứa: | 36800 | Thời gian thành lập: | 15/02/1891 |
| Huấn luyện viên: | Jose Riveiro | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Box125717124Solna | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Berg Henning | 01/09/1969 | - | - | Norway | - |
| Mikkjal Thomassen | 12/01/1976 | - | - | Faroe Islands | 31/12/2026 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Andronikos Kakoullis | 03/05/2001 | - | - | Cyprus | - | - | - | - | - |
| 11 | William Hofvander | 31/12/2001 | - | - | Sweden | - | 31/12/2026 | - | - | - |
| 20 | Oscar Uddenas | 17/08/2002 | 186cm | - | Sweden | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 24 | Danilo Al-Saed | 24/02/1999 | 178cm | 66kg | Iraq | 0.7Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 47 | Alexander Fesshaie | 29/02/2004 | 179cm | - | Sweden | 0.4Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| - | John Guidetti | 15/04/1992 | 185cm | 80kg | Sweden | 0.3Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Eric Johana Omondi | 18/08/1994 | 186cm | - | Kenya | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Eskil Edh | 04/08/2002 | 181cm | - | Norway | 2Triệu | 31/12/2027 | - | 2/0 | - |
| 5 | Kazper Karlsson | 21/03/2005 | 183cm | - | Sweden | 1Triệu | 31/12/2028 | - | - | - |
| 7 | Anton Saletros | 12/04/1996 | 183cm | 73kg | Sweden | 2.5Triệu | 31/12/2028 | - | - | - |
| 8 | Johan Hove | 07/09/2000 | 178cm | - | Norway | 1.5Triệu | 31/12/2028 | 3/2 | - | - |
| 8 | Amel Mujanic | 01/04/2001 | 180cm | - | Sweden | 1Triệu | 31/12/2030 | 1/0 | 1/0 | - |
| 18 | Abdihakin Ali | 22/01/2002 | 178cm | - | Sweden | 0.4Triệu | 31/12/2026 | 3/0 | - | - |
| 19 | Dino Besirevic | 31/01/1994 | 179cm | 78kg | Bosnia and Herzegovina | 0.5Triệu | 31/12/2027 | 1/0 | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Charlie Pavey | 07/06/2008 | - | - | Sweden | - | 31/12/2027 | - | - | - |
| 17 | Mads Thychosen | 27/06/1997 | 178cm | - | Denmark | 1.2Triệu | 31/12/2027 | 2/0 | - | - |
| 21 | Jere Uronen | 13/07/1994 | 177cm | 69kg | Finland | 1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 21 | Lukas Bergqvist | 28/06/2000 | 180cm | 75kg | Sweden | 0.5Triệu | 31/12/2027 | 3/0 | - | - |
| - | Mads Dohr Thychosen | 27/06/1997 | 178cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Kenny Stamatopoulos | 28/08/1979 | 188cm | 83kg | Canada | 0.1Triệu | 31/12/2020 | - | - | - |
| 15 | Kristoffer Nordfeldt | 23/06/1989 | 190cm | 85kg | Sweden | 0.2Triệu | 31/12/2025 | 3/0 | - | - |
| 30 | Kalle Joelson | 21/03/1998 | 189cm | - | Sweden | 0.4Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.