|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ilya Safronov | 26/08/1998 | 179cm | - | Russia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 10 | Igor Sokolov | 13/05/2002 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 22 | Said Aliev | 03/12/1998 | 186cm | - | Russia | - | - | 1/0 | 1/0 | 1 |
| 70 | Aleksandr Khokhlachev | 08/05/1997 | 182cm | - | Russia | 0.2Triệu | - | - | 1/0 | - |
| 73 | Imran Aznaurov | 23/08/2004 | 175cm | - | Russia | 0.3Triệu | 30/06/2029 | 1/0 | 1/0 | - |
| 77 | Abu-Said Eldarushev | 17/10/2001 | 186cm | - | Russia | 0.5Triệu | 30/06/2027 | 2/0 | - | - |
| - | Rizvan Umarov | 05/04/1993 | 184cm | - | Azerbaijan | - | - | - | - | - |
| - | Yuri Zavezen | 28/01/1996 | 181cm | - | Russia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Aleksandr Khubulov | 28/10/2005 | - | - | Russia | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Alexander Troshechkin | 23/04/1996 | 184cm | 78kg | Russia | 0.6Triệu | 30/06/2027 | 2/0 | - | - |
| 6 | Sergey Makarov | 03/10/1996 | 173cm | - | Russia | 0.5Triệu | 30/06/2026 | 2/0 | - | - |
| 10 | Artem Simonyan | 20/02/1995 | 178cm | 65kg | Armenia | 0.2Triệu | 30/06/2017 | 1/0 | 1/0 | - |
| 18 | Maksim Kaynov | 24/03/2002 | 191cm | - | Russia | 1Triệu | 30/06/2029 | 1/0 | - | - |
| 24 | Maksim Martusevich | 07/03/1995 | 178cm | - | Russia | 0.3Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| 77 | Pavel Karasev | 10/07/1992 | 175cm | - | Russia | 0.5Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Daniil Arsentiev | 25/02/2002 | - | - | Russia | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Aleksandr Korotkov | 29/03/2000 | 185cm | - | Russia | 0.1Triệu | - | 1/0 | 1/0 | - |
| 34 | Danil Pelikh | 02/01/2001 | 176cm | - | Russia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 35 | Dmitriy Prishchepa | 21/06/2001 | 185cm | - | Belarus | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 44 | Tomislav Dadic | 15/12/1997 | 185cm | - | Croatia | 0.4Triệu | 31/12/2025 | - | 1/0 | - |
| 80 | Vyacheslav Bardybakhin | 25/05/2002 | 180cm | - | Russia | 0.5Triệu | 30/06/2027 | 1/0 | - | - |
| - | Sergey Zuykov | 19/09/1993 | 179cm | - | Russia | 0.3Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| - | Pavel Kotov | 21/06/1995 | 180cm | - | Russia | 0.6Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dmitri Ternovskiy | 28/09/1994 | 186cm | - | Russia | 0.3Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| 13 | Nikita Chagrov | 24/04/1995 | 201cm | - | Russia | 0.1Triệu | 31/12/2023 | 2/0 | - | - |
| 34 | Nikita Repin | 28/07/1999 | 192cm | - | Russia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 41 | Sergey Samok | 15/02/2001 | 192cm | - | Russia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Vadim Averkiev | 01/06/1997 | 185cm | - | Russia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.