|
|||
| Thành phố: | Da Nang | Sân nhà: | Chi Lang |
| Sức chứa: | 30000 | Thời gian thành lập: | 1976 |
| Huấn luyện viên: | Le Duc Tuan | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Da Nang | Sân nhà: | Chi Lang |
| Sức chứa: | 30000 | Thời gian thành lập: | 1976 |
| Huấn luyện viên: | Le Duc Tuan | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Thanh Hung Phan | 30/07/1960 | - | - | Vietnam | - |
| Viet Hoang Truong | 09/12/1975 | - | - | Vietnam | 30/06/2026 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Yuri Souza Almeida, Yuri Mamute | 07/05/1995 | 180cm | 86kg | Brazil | - | - | - | - | - |
| 11 | Nicholas Olsen | 26/09/1995 | 175cm | - | Australia | 0.2Triệu | 31/08/2023 | - | - | - |
| 13 | Ha Minh Tuan | 15/03/1990 | 175cm | - | Vietnam | - | - | - | - | - |
| 27 | Giang Tran Quach Tan | 08/03/1992 | 175cm | - | Vietnam | - | - | - | - | - |
| 31 | Thiago Henrique | 15/08/1995 | - | - | Brazil | - | - | - | - | - |
| 81 | Tran Vuong | 02/04/2001 | 168cm | - | Vietnam | - | - | - | - | - |
| - | Huu Minh Quang Do | 15/10/2000 | - | - | Vietnam | - | - | - | - | - |
| - | Do Huu Minh Quang | 15/10/2000 | - | - | Vietnam | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Dang Anh Tuan | 01/08/1994 | 170cm | 76kg | Vietnam | - | - | - | - | - |
| 7 | Nguyen Huu Dung | 28/08/1995 | 170cm | 64kg | Vietnam | 0Triệu | - | - | - | - |
| 8 | Vo Ngoc Toan | 26/10/1994 | 171cm | 66kg | Vietnam | - | - | - | - | - |
| 12 | Hoang Minh Tam | 28/10/1990 | 172cm | 68kg | Vietnam | 0.1Triệu | 30/11/2023 | - | - | - |
| 21 | Nguyen Phi Hoang | 27/03/2003 | 172cm | 64kg | Vietnam | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 95 | Nguyen Hong Son | 24/10/2000 | 167cm | - | Vietnam | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Marlon Rangel | 22/05/1996 | 189cm | - | Brazil | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 12 | Trinh Hoa Hung | 07/11/1991 | 173cm | 61kg | Vietnam | - | - | - | - | - |
| 22 | Nguyen Cong Nhat | 12/05/1993 | 173cm | 63kg | Vietnam | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 24 | Trong Nam Nguyen | 17/03/2002 | 173cm | - | Vietnam | - | - | - | - | - |
| 28 | Mai Quoc Tu | 10/07/2005 | 178cm | 78kg | Vietnam | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phan Van Bieu | 12/03/1998 | 175cm | 72kg | Vietnam | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 5 | Nguyen Viet Nam | 21/10/1983 | - | - | Vietnam | - | - | - | - | - |
| 26 | Nguyen Tuan Manh | 31/07/1990 | 179cm | - | Vietnam | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 30 | Tuan Hung Dang | 06/11/2000 | 182cm | - | Vietnam | - | - | - | - | - |
| 84 | Nguyen Thanh Binh | 11/08/1987 | 185cm | 75kg | Vietnam | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Pham Van Cuong | 19/07/1990 | 186cm | 70kg | Vietnam | - | - | - | - | - |
| - | Van Tien Nguyen | 30/04/2005 | - | - | Vietnam | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.