|
|||
| Thành phố: | Buriram United | Sân nhà: | Buriram City Stadium |
| Sức chứa: | 24000 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Mark Jackson | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Buriram United | Sân nhà: | Buriram City Stadium |
| Sức chứa: | 24000 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Mark Jackson | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Osmar Loss | 03/07/1975 | - | - | Brazil | 30/06/2025 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Guilherme Bissoli Campos | 09/01/1998 | 174cm | - | Brazil | 1.8Triệu | 30/06/2025 | 11/3 | 1/1 | - |
| 9 | Supachai Jaided | 01/12/1998 | 185cm | - | Thailand | 1Triệu | 30/06/2026 | 5/1 | 4/0 | - |
| 19 | Kingsley Schindler | 12/07/1993 | 183cm | 77kg | Ghana | 0.8Triệu | 30/06/2025 | 8/0 | - | 1 |
| 32 | Robert Zulj | 05/02/1992 | 189cm | 89kg | Austria | 0.6Triệu | 30/06/2027 | 11/1 | 1/0 | 3 |
| 45 | Martin Boakye | 02/10/1995 | 190cm | - | Italy | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 49 | Piyawat Petra | 15/03/2005 | 167cm | - | Thailand | 0Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 54 | Suphanat Mueanta | 02/08/2002 | 174cm | 70kg | Thailand | 1Triệu | 30/06/2030 | 5/3 | 2/0 | 1 |
| 54 | Nathakorn Rattanasuwan | 05/02/2007 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 70 | Jirapong Pungviravong | 20/09/2006 | 175cm | - | Thailand | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 77 | Kasper Junker | 05/03/1994 | 186cm | - | Denmark | 0.5Triệu | 30/06/2028 | - | 3/0 | - |
| - | Maicon Marques Bitencourt | 18/02/1990 | 182cm | 73kg | Brazil | 0.6Triệu | 31/12/2021 | - | - | - |
| - | Paripan Wongsa | 19/03/2005 | - | - | Thailand | - | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | Caelan Ryan | 12/10/2005 | 190cm | - | Thailand | - | 30/06/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Leon James | 29/08/2001 | 185cm | - | Thailand | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 5 | Theeraton Bunmathan | 06/02/1990 | 171cm | 61kg | Thailand | 0.4Triệu | 30/06/2025 | 2/0 | 3/0 | - |
| 8 | Ratthanakorn Maikami | 07/01/1998 | 174cm | 75kg | Thailand | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 10 | Lucas de Figueiredo Crispim | 19/06/1994 | 178cm | - | Brazil | 0.8Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 18 | Athit Stephen Berg | 11/01/1998 | 172cm | - | Thailand | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 23 | Goran Causic | 05/05/1992 | 180cm | 74kg | Serbia | 0.5Triệu | 30/06/2027 | 11/1 | 1/0 | 2 |
| 26 | Emmanuel Toku | 10/07/2000 | 173cm | - | Ghana | 0.6Triệu | 31/05/2025 | - | - | - |
| 27 | Phitiwat Sukjitthammakul | 01/02/1995 | 173cm | - | Thailand | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | 3/0 | - |
| 44 | Peter Zulj | 09/06/1993 | 186cm | 80kg | Austria | 0.4Triệu | 30/06/2027 | 9/0 | - | 3 |
| 44 | Thanakrit Chotmuangpak | 01/09/2006 | 166cm | - | Thailand | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 95 | Seksan Ratree | 14/03/2003 | 177cm | - | Thailand | 0.5Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Sandy Walsh | 14/03/1995 | 183cm | 68kg | Indonesia | 0.8Triệu | 30/06/2027 | 5/0 | 2/0 | - |
| 15 | Narubodin Weerawatnodom | 12/07/1994 | 180cm | - | Thailand | 0.4Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 30 | Filip Stojkovic | 22/01/1993 | 180cm | 76kg | Montenegro | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 5/0 | 2/0 | - |
| 40 | Jefferson David Tabinas | 07/08/1998 | 182cm | - | Philippines | 0.5Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 91 | Phumin Boers | 15/01/2003 | 187cm | - | Thailand | 0Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Siwarak Tedsungnoen | 20/04/1984 | 183cm | 78kg | Thailand | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 13 | Neil Etheridge | 07/02/1990 | 188cm | 90kg | Philippines | 0.3Triệu | 30/06/2025 | 11/0 | 1/0 | - |
| 18 | Yotsapon Teangdar | 06/04/1992 | 178cm | - | Thailand | 0.1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 34 | Chatchai Budprom | 04/02/1987 | 186cm | 74kg | Thailand | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 35 | Kittipong Bunmak | 22/03/2005 | 185cm | - | Thailand | 0Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 75 | Phumeworapol Wannabutr | 14/10/2004 | 180cm | - | Thailand | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.