|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Phoenix Mountain Stadium | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | John Aloisi | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Phoenix Mountain Stadium | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | John Aloisi | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| John Aloisi | 05/02/1976 | 186cm | 83kg | Australia | - |
| Seo Jung Won | 17/12/1969 | 173cm | 67kg | South Korea | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Johnathan Aparecido da Silva | 29/03/1990 | 185cm | 74kg | Brazil | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 9 | Felipe Silva | 03/04/1992 | 193cm | - | Brazil | 0.5Triệu | 31/12/2026 | 66/35 | 9/5 | 14 |
| 11 | Wellington Alves da Silva | 06/01/1993 | 170cm | 65kg | Brazil | 0.4Triệu | - | 12/5 | 1/0 | 3 |
| 19 | Xiang Baixu | 09/08/1995 | 188cm | 75kg | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 24 | Tang Chuang | 30/04/1996 | 188cm | - | China | 0.1Triệu | 31/01/2027 | 1/2 | 20/2 | 1 |
| 27 | Behram Abduweli | 08/03/2003 | 183cm | - | China | 0.3Triệu | 31/12/2027 | 3/0 | 7/2 | - |
| 45 | Ezimet Qeyser | 05/10/2005 | 173cm | - | China | 0Triệu | 31/03/2028 | - | 1/0 | - |
| 47 | Issa Kallon | 03/01/1996 | 163cm | - | Sierra Leone | 0.7Triệu | 31/12/2023 | 1/0 | 3/0 | 1 |
| - | Wu Lei | 01/07/1997 | 186cm | 72kg | China | 0Triệu | - | - | 5/0 | - |
| - | Wang Chaolong | 20/09/1994 | 181cm | - | China | 0Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Pedro Delgado | 07/04/1997 | 188cm | - | China | 0.3Triệu | 31/12/2026 | 11/3 | 13/1 | 1 |
| 6 | Feng Zhuo Yi | 18/06/1989 | 184cm | 74kg | China | 0Triệu | 31/12/2026 | 6/0 | 12/0 | - |
| 8 | Tim Chow | 18/01/1994 | 180cm | 72kg | China | 1Triệu | - | 62/17 | 4/0 | 7 |
| 15 | Dinghao Yan | 06/04/1998 | 180cm | - | China | 0.2Triệu | 24/01/2026 | 13/2 | 23/0 | 2 |
| 22 | Hu XingYu | 21/07/2001 | 178cm | - | China | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | 1/0 | - |
| 25 | Mirahmetjan Muzepper | 14/01/1991 | 182cm | 72kg | China | 0.1Triệu | 24/01/2026 | 6/0 | 24/1 | 3 |
| 39 | Chao Gan | 13/02/1995 | 175cm | - | China | 0.1Triệu | 24/01/2026 | 32/1 | 22/1 | 3 |
| - | Min Jun Lin | 19/01/1994 | 178cm | - | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Mutallep Iminqari | 18/03/2004 | 186cm | - | - | - | - | - | - | |
| - | Murahmetjan Muzepper | 14/01/1991 | 182cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Xin Tang | 16/10/1990 | 176cm | 69kg | China | 0Triệu | 31/01/2027 | 11/1 | 9/0 | 1 |
| 11 | Yahav Gurfinkel | 27/06/1998 | 171cm | - | Israel | 1.2Triệu | 31/01/2026 | 52/3 | 3/0 | 15 |
| 17 | Wang dongsheng | 12/05/1997 | 179cm | - | China | 0.2Triệu | 31/01/2027 | 10/0 | 13/0 | 2 |
| 20 | Tang Miao | 16/10/1990 | 176cm | 76kg | China | 0.1Triệu | 31/12/2026 | 17/1 | 11/0 | 7 |
| - | Alexander Christian Jojo | 11/02/1999 | 183cm | - | China | 0.1Triệu | 30/06/2025 | 1/0 | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Weifeng Ran | 18/04/2002 | 185cm | 78kg | China | 0Triệu | 28/02/2027 | - | 2/0 | - |
| 16 | Jian Tao | 22/06/2001 | 186cm | - | China | 0.2Triệu | 31/01/2027 | 29/0 | 4/0 | - |
| 32 | Liu Dianzuo | 26/06/1990 | 190cm | - | China | 0.2Triệu | 31/12/2026 | 40/0 | 1/0 | - |
| 33 | Zhang Yanru | 30/03/1997 | 188cm | - | China | 0.1Triệu | - | 8/0 | 2/0 | - |
| 60 | Zicheng Tang | 09/03/2008 | 186cm | - | China | - | 31/01/2028 | - | - | - |
| - | Yu Xing | 08/01/1996 | 194cm | - | China | 0Triệu | 28/02/2024 | - | - | - |
| - | Qun Wei | 10/02/1971 | - | - | China | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.