|
|||
| Thành phố: | Helsingborg | Sân nhà: | Olympia Stadion |
| Sức chứa: | 17100 | Thời gian thành lập: | 04/06/1907 |
| Huấn luyện viên: | Stevie Grieve | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Box207425002Helsingborg | ||
|
|||
| Thành phố: | Helsingborg | Sân nhà: | Olympia Stadion |
| Sức chứa: | 17100 | Thời gian thành lập: | 04/06/1907 |
| Huấn luyện viên: | Stevie Grieve | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Box207425002Helsingborg | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Kleber Saarenpaa | 14/12/1975 | 179cm | 83kg | Sweden | 31/12/2025 |
| Mattias Lindstrom | 18/04/1980 | 183cm | 78kg | Sweden | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Wilhelm Loeper | 30/03/1998 | 189cm | - | Sweden | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 9 | Adam Akimey | 25/02/2004 | 185cm | - | Sweden | - | 31/12/2028 | - | - | - |
| 10 | Max Johan Erik Svensson | 19/06/1998 | 176cm | - | Sweden | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 11 | Milan RasmussenBawa | 05/03/2003 | 186cm | - | Denmark | 0.2Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 20 | Baker Amer | 01/04/2005 | - | - | Sweden | - | 31/12/2025 | - | - | - |
| 29 | Oscar Aga | 06/01/2001 | 180cm | - | Norway | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 29 | Kevin Nyarko | 18/02/2002 | 185cm | - | Netherlands | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Sumar Almadjed | 13/03/1996 | - | - | Sweden | 0.2Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 18 | Casper Ljung | 23/12/2005 | - | - | Sweden | 0.1Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 26 | Loret Sadiku | 28/07/1991 | 181cm | 70kg | Kosovo | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 27 | Benjamin Acquah | 29/12/2000 | 180cm | - | Ghana | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 45 | Daouda Amadou | 02/10/2002 | 179cm | - | Cameroon | 0.1Triệu | 31/12/2028 | - | - | - |
| - | Leo Hedenberg | 02/01/2004 | 178cm | - | Sweden | - | 31/12/2028 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Benjamin Orn | 26/04/2004 | - | - | Sweden | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 22 | Max Herman Bjurstrom | 26/01/2006 | 181cm | - | Norway | - | 31/12/2028 | - | - | - |
| 23 | William Westerlund | 03/08/2004 | 180cm | - | Sweden | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 27 | Ebrima Bajo | 21/05/2004 | - | - | Gambia | - | 31/12/2028 | - | - | - |
| 28 | Victor Blixt | 16/11/2002 | - | - | Sweden | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Johan Brattberg | 28/12/1996 | 200cm | 86kg | Sweden | 0.4Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 30 | Emil Radahl | 02/08/2005 | 192cm | - | Sweden | - | 31/12/2026 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.