|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Thiago Leitao Polieri | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Thiago Leitao Polieri | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Thiago Leitao Polieri | 12/06/1978 | 173cm | 73kg | Brazil | - |
| Marcelo Robledo | 03/12/1978 | - | - | Argentina | - |
| Alvaro Pena | 11/02/1965 | - | - | Bolivia | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Damian Villalba | 03/05/1991 | - | - | Argentina | - | - | - | - | - |
| 17 | Mauricio Arroyo | 11/03/2004 | 170cm | - | Bolivia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 21 | Nicolas Arteaga | 14/10/1996 | 173cm | - | Bolivia | 0.2Triệu | - | 1/0 | 2/0 | - |
| 23 | Rodrigo Rivas Gonzalez | 11/04/1997 | 186cm | - | Colombia | 0.4Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| 35 | Marcos Fernando de Lima | 10/06/1997 | - | - | Bolivia | - | - | - | - | - |
| 47 | Camilo Mamani | 25/12/1999 | - | - | Bolivia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 97 | Daniel Porozo | 20/09/1997 | 172cm | - | Ecuador | 0.3Triệu | - | - | 3/0 | - |
| 99 | Pinote | 08/09/2000 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Suarez Ricardo Pedriel | 19/01/1987 | 186cm | 77kg | Bolivia | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Jonathan Ezequiel Cristaldo | 05/03/1989 | 174cm | 70kg | Argentina | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Humberto Segundo Osorio Botello | 24/06/1988 | 178cm | 78kg | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Robin Ramirez | 11/11/1989 | 171cm | - | Paraguay | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | John Medina | 13/10/1992 | 171cm | - | Ecuador | 0.3Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| 6 | Daniel Rojas Cespedes | 22/02/2000 | 169cm | - | Bolivia | 0.7Triệu | - | 4/0 | - | - |
| 8 | Miguel Alejandro Quiroga Castil | 15/09/1991 | 175cm | 68kg | Bolivia | 0.1Triệu | - | 2/0 | 1/0 | - |
| 10 | Thomaz | 02/05/1986 | 177cm | - | Brazil | 0.1Triệu | - | 2/3 | 2/0 | - |
| 16 | Yesit Martinez Salazar | 31/01/2002 | 170cm | - | Bolivia | 0.2Triệu | 31/12/2024 | 1/0 | - | - |
| 20 | Alan Mercado | 27/07/1993 | 177cm | - | Bolivia | 0.2Triệu | - | 1/0 | 3/1 | - |
| 26 | Edenilson | 19/07/1991 | 182cm | - | Brazil | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 27 | Diego Navarro | 08/12/1992 | 179cm | - | Bolivia | 0.1Triệu | - | 4/1 | 2/0 | - |
| 28 | Miguel Perea | 18/12/1999 | - | - | Ecuador | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 30 | Alejandro Rene Bejarano Sajama | 21/06/1984 | 170cm | - | Bolivia | 0Triệu | - | 4/1 | - | 1 |
| 39 | Pablo Grass | 26/04/2005 | 180cm | - | Bolivia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Omar Jesus Morales Paz | 18/01/1988 | 180cm | - | Bolivia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Juan Morales | - | - | - | Bolivia | - | - | - | - | - |
| - | Brandon Pena Sanchez | 03/10/1998 | 169cm | - | Colombia | - | - | - | - | - |
| - | Oscar Valda | 25/04/2003 | - | - | Bolivia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Yeffry Paz | 18/03/2003 | - | - | Bolivia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Saul Torres Rojas | 22/03/1990 | 180cm | 72kg | Bolivia | 0.1Triệu | 31/12/2025 | 1/0 | 1/0 | - |
| 4 | Francisco Rodriguez | 22/08/1994 | 173cm | - | Bolivia | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 25 | Daniel Castellón | 02/05/1996 | - | - | Bolivia | 0.2Triệu | - | 3/0 | 1/0 | - |
| 45 | Elias Peralta | 25/05/1998 | - | - | Bolivia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 52 | Christian Mora | 04/09/2001 | - | - | Bolivia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 94 | Daniel Aguilera | 21/04/2004 | 166cm | - | Bolivia | - | - | 5/1 | - | 1 |
| - | Edzon Perez | 16/12/1992 | 174cm | - | Bolivia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Joaquin Barrientos | 24/07/2002 | 170cm | - | Bolivia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Elder Arauz | 23/04/1990 | 177cm | - | Bolivia | 0.2Triệu | - | 3/0 | - | - |
| 34 | Lorgio Castedo | 02/03/1988 | 182cm | - | Bolivia | 0Triệu | - | - | - | - |
| 76 | Erick Vaca | 22/11/2003 | - | - | 0Triệu | - | - | - | - | |
| - | Ivan Brun | 19/01/1984 | 183cm | - | Argentina | - | - | - | - | - |
| - | Dayler Quintela | 05/05/2002 | - | - | Bolivia | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Johan Lopez Giraldo | 28/06/2003 | - | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.