|
|||
| Thành phố: | Kópavogur | Sân nhà: | Kopavogsvollur Stadium |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Olafur Skulason | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Dalsmára 5 201 Kópavogur | ||
|
|||
| Thành phố: | Kópavogur | Sân nhà: | Kopavogsvollur Stadium |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Olafur Skulason | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Dalsmára 5 201 Kópavogur | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Halldor Arnason | 16/05/1984 | - | - | Iceland | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Tobias Thomsen | 19/10/1992 | 183cm | - | Denmark | 0.3Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 11 | Aron Bjarnason | 14/10/1995 | 173cm | - | Iceland | 0.3Triệu | 16/11/2027 | 1/0 | 2/0 | - |
| 22 | Jonatan Gudni Arnarsson | 09/02/2007 | - | 69kg | Iceland | 0Triệu | - | 1/0 | 1/0 | 1 |
| 23 | Kristofer Ingi Kristinsson | 07/04/1999 | 190cm | - | Iceland | 0.1Triệu | 31/12/2026 | 2/0 | 2/0 | - |
| - | Arnar Smari Arnarsson | 04/05/2005 | - | - | Iceland | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Viktor Karl Einarsson | 30/01/1997 | 176cm | - | Iceland | 0.3Triệu | - | 3/0 | 1/0 | 1 |
| 9 | Patrik Johannesen | 07/09/1995 | 186cm | - | Faroe Islands | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 10 | Kristinn Steindorsson | 29/04/1990 | 172cm | 75kg | Iceland | 0.1Triệu | 16/11/2026 | - | 2/0 | - |
| 17 | Valgeir Valgeirsson | 22/09/2002 | - | - | Iceland | 0.3Triệu | 16/11/2028 | - | - | - |
| 22 | Agust Edvald Hlynsson | 28/03/2000 | 174cm | - | Iceland | 0.2Triệu | 16/11/2025 | - | - | - |
| 30 | Andri Rafn Yeoman | 18/04/1992 | 175cm | - | Iceland | 0.1Triệu | 31/12/2026 | 2/0 | - | - |
| - | Solvi Snaer Fodilsson | 25/07/2001 | - | - | Iceland | 0Triệu | 16/10/2024 | - | - | - |
| - | Agust Orri Thorsteinsson | 14/01/2005 | - | - | Iceland | 0.2Triệu | 31/12/2028 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Oli Valur Omarsson | 09/01/2003 | 172cm | - | Iceland | 0.2Triệu | 31/12/2028 | 4/1 | - | 1 |
| 18 | David Ingvarsson | 25/04/1999 | 176cm | - | Iceland | 0.1Triệu | 16/11/2026 | 4/0 | - | - |
| 19 | Kristinn Jonsson | 04/08/1990 | 174cm | - | Iceland | 0Triệu | 31/12/2026 | 1/0 | 1/1 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anton Ari Einarsson | 25/08/1994 | - | - | Iceland | 0.2Triệu | - | 4/0 | - | - |
| 12 | Brynjar Atli Bragason | 01/04/2000 | 187cm | - | Iceland | 0Triệu | - | - | - | - |
| 33 | Gylfi Snaeholm | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| 55 | Jon Solvi Simonarson | 26/05/2007 | - | - | Iceland | - | 05/02/2026 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.