|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Guoxin Sports Center Training Field | |
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Wang Xiao | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Guoxin Sports Center Training Field | |
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Wang Xiao | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Wang Xiao | 30/08/1979 | 182cm | 75kg | China | - |
| Tomaz Kavcic | 28/11/1953 | - | - | Slovenia | - |
| Miguel castro | - | - | - | Portugal | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Yaya Sanogo | 27/01/1993 | 194cm | 74kg | France | 0.3Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 9 | Rivaldo Vitor Borba Ferreira Junior, Rivaldinho | 29/04/1995 | 186cm | - | Brazil | 0.4Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 10 | Leandro Alves | 16/01/1999 | 174cm | - | Brazil | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Sun Xipeng | 01/07/1999 | 192cm | - | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Jimmy Emmanuel Mwanga | 01/02/1999 | 191cm | - | Ireland | - | - | - | - | - |
| 13 | Tao Yuan | 18/01/1993 | 180cm | 61kg | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| 13 | Zanhar Beshathan | 24/11/2001 | 191cm | - | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 17 | Lian chen | 07/04/1987 | 180cm | 73kg | China | 0Triệu | 30/11/2024 | - | - | - |
| 19 | Lihao Ren | 05/04/2001 | 182cm | - | China | 0Triệu | 30/11/2024 | - | - | - |
| 22 | Bughrahan Iskandar | 11/08/2000 | 178cm | - | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| 24 | Runtong Song | 18/09/2001 | 185cm | - | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 36 | Lyu Kaiwen | 08/02/2003 | 181cm | - | China | - | - | - | - | - |
| 37 | Chen HaoWei | 30/04/1992 | 173cm | 66kg | China | 0.1Triệu | 30/11/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Joao Nobrega | 04/12/2001 | 183cm | - | Portugal | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 8 | Jia Xiao Chen | 19/01/1989 | 178cm | 68kg | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| 20 | Nie AoShuang | 16/01/1995 | 180cm | 74kg | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 29 | Xiaoqi Liu | 18/01/2005 | 178cm | - | China | - | - | - | - | - |
| 33 | Shi Zhe | 29/06/1993 | 168cm | 65kg | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Chen Long | 06/01/1989 | 178cm | 65kg | China | 0Triệu | 30/11/2024 | - | - | - |
| 23 | Zhang Liang | 16/10/1992 | 173cm | 60kg | China | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Xin Chen | 30/07/2002 | 173cm | - | China | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zhu Quan | 30/03/1989 | 186cm | 86kg | China | 0Triệu | 30/11/2024 | - | - | - |
| 18 | Li Yanan | 10/08/1993 | 192cm | 76kg | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 26 | Zeng Yi | 13/09/1999 | 180cm | - | China | 0Triệu | 30/11/2024 | - | - | - |
| 32 | Shibo Liu | 20/05/1997 | 189cm | - | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 43 | Muze Sheng | 20/02/2004 | 187cm | - | China | 0Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Teng Shangkun | 10/01/1991 | 186cm | 78kg | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.