|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Validzhon Khotamov | 12/05/1998 | 168cm | - | Tajikistan | - | - | - | - | - |
| 12 | Daler Kodirov | 23/12/1987 | 170cm | - | Tajikistan | - | - | - | - | - |
| 13 | Khimatullo Malodustov | 05/10/1998 | 172cm | - | Tajikistan | - | - | - | - | - |
| 14 | Dilshodzhon Baratov | 18/03/1998 | 164cm | - | Uzbekistan | - | - | - | - | - |
| 19 | Mukhsin Madulloev | 20/07/1994 | 167cm | - | Tajikistan | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Makhmadali Sadykov | 20/03/1984 | 190cm | - | Tajikistan | - | - | - | - | - |
| 8 | Dzhamshed Murodov | 21/10/1998 | 174cm | - | Tajikistan | - | - | - | - | - |
| 10 | Jasur Kurbonov | 30/12/1996 | 175cm | - | Uzbekistan | - | - | - | - | - |
| 15 | Khayrullo Azizov | 02/08/1993 | 171cm | - | Tajikistan | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Samandar Sharipov | 20/07/1994 | 175cm | - | Tajikistan | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ibrokhim Ismoilov | 01/11/1994 | 181cm | - | Tajikistan | - | - | - | - | - |
| 16 | Fathullo Boboev | 09/10/1997 | 179cm | - | Tajikistan | 0Triệu | - | - | - | - |
| 35 | Doniyor Sadriddinov | 28/10/1995 | 184cm | - | Tajikistan | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.