|
|||
| Thành phố: | Moscow | Sân nhà: | Arena CSKA |
| Sức chứa: | 13200 | Thời gian thành lập: | 01/01/1911 |
| Huấn luyện viên: | Dmitriy Igdisamov | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | CSKA Moskva Denis Alekseevich BOGUSH Leningradskiy prospekt, 39 125167 Moskva Russia | ||
|
|||
| Thành phố: | Moscow | Sân nhà: | Arena CSKA |
| Sức chứa: | 13200 | Thời gian thành lập: | 01/01/1911 |
| Huấn luyện viên: | Dmitriy Igdisamov | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | CSKA Moskva Denis Alekseevich BOGUSH Leningradskiy prospekt, 39 125167 Moskva Russia | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Fabio Celestini | 31/10/1975 | 183cm | 76kg | Switzerland | - |
| Marko Nikolic | 20/07/1979 | - | - | Serbia | 30/06/2026 |
| Vladimir Fedotov | 14/03/2000 | 192cm | - | Russia | 31/12/2026 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza | 12/01/2000 | 181cm | - | Brazil | 3Triệu | 31/12/2027 | 10/1 | 12/0 | 1 |
| 8 | Artem Shumanskiy | 25/11/2004 | 183cm | - | Belarus | 0.7Triệu | 30/06/2029 | 6/0 | 10/1 | - |
| 9 | Saúl Guarirapa | 18/10/2002 | 189cm | - | Venezuela | 1.2Triệu | 30/06/2028 | 8/3 | 9/2 | - |
| 11 | Tamerlan Musaev | 29/07/2001 | 186cm | 71kg | Russia | 3.5Triệu | 30/06/2028 | 32/8 | 28/5 | 5 |
| 14 | Egor Ushakov | 02/12/2002 | 177cm | - | Russia | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | 2/0 | - |
| 17 | Kirill Glebov | 10/11/2005 | 174cm | - | Russia | 5Triệu | 30/06/2028 | 29/6 | 19/1 | 3 |
| 18 | Lassana NDiaye | 03/10/2000 | 180cm | - | Mali | 0.4Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 20 | Sekou Koita | 28/11/1999 | 173cm | - | Mali | 4Triệu | 30/06/2027 | 8/1 | 16/2 | 1 |
| 21 | Abbosbek Fayzullayev | 03/10/2003 | 170cm | - | Uzbekistan | 8Triệu | 30/06/2026 | 28/4 | 9/0 | 8 |
| 32 | Luciano Emilio Gondou Zanelli | 22/06/2001 | 189cm | - | Argentina | 12Triệu | 30/06/2028 | 6/1 | 1/0 | - |
| 46 | Vladislav Yakovlev | 14/02/2002 | 187cm | - | Russia | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 97 | Maksim Voronov | 18/10/2007 | 185cm | - | Russia | 0.7Triệu | 30/06/2030 | 1/0 | 6/0 | - |
| - | Daniil Gurchenko | 11/09/2003 | - | - | Russia | - | - | - | - | - |
| - | Dmitriy Koverov | 16/02/2006 | - | - | Russia | - | - | - | - | - |
| - | Daniil Reznichenko | 01/11/2006 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Saul Guarirapa | 18/10/2002 | 189cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Rodrigo Villagra | 14/02/2001 | 178cm | - | Argentina | 7Triệu | 31/12/2027 | 4/0 | 4/0 | - |
| 6 | Maksim Mukhin | 04/11/2001 | 183cm | - | Russia | 3Triệu | 30/06/2026 | 4/0 | 6/0 | - |
| 8 | Danila Kozlov | 19/01/2005 | 183cm | - | Russia | 1.8Triệu | 30/06/2029 | 4/1 | 4/1 | - |
| 15 | Miralem Pjanic | 02/04/1990 | 178cm | 68kg | Bosnia and Herzegovina | 4Triệu | 30/06/2024 | 8/0 | 5/0 | 1 |
| 19 | Rifat Zhemaletdinov | 20/09/1996 | 184cm | - | Russia | 2.5Triệu | 30/06/2026 | 11/1 | 11/1 | 3 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Mario Figueira Fernandes | 19/09/1990 | 189cm | 77kg | Russia | 1.5Triệu | - | - | - | - |
| 2 | Matheus Reis de Lima | 18/02/1995 | 183cm | 80kg | Brazil | 4Triệu | 30/06/2029 | 7/0 | 2/0 | - |
| 13 | Khellven Douglas Silva Oliveira | 25/02/2001 | 176cm | - | Brazil | 6Triệu | 30/06/2030 | 26/3 | 10/0 | 5 |
| 22 | Milan Gajic | 28/01/1996 | 178cm | 74kg | Serbia | 5Triệu | 30/06/2025 | 51/1 | 9/0 | 3 |
| 27 | Moises Roberto Barbosa | 11/03/1995 | 184cm | - | Brazil | 5Triệu | 30/06/2026 | 54/6 | 2/0 | 4 |
| 44 | Egor Noskov | 24/03/2003 | 177cm | - | Russia | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 1/0 | - | - |
| 68 | Mikhail Ryadno | 18/09/2005 | 182cm | - | Russia | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | 2/1 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Igor Akinfeev | 08/04/1986 | 187cm | 78kg | Russia | 1Triệu | 30/06/2026 | 58/0 | 1/0 | 1 |
| 45 | Danila Bokov | 09/08/2002 | 185cm | - | Russia | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | 3/0 | - |
| 49 | Vladislav Torop | 07/11/2003 | 189cm | - | Russia | 0.5Triệu | 30/06/2026 | 15/0 | 5/0 | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.