|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Alex Marshall | 24/02/1998 | - | - | Jamaica | - | - | - | - | - |
| 12 | Kimoni Everton Bailey Travolta | 31/10/1999 | - | - | Jamaica | - | - | - | - | - |
| 19 | Warner Brown | 19/08/2002 | 180cm | - | Jamaica | - | - | - | - | - |
| 25 | Raheem Edwards | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| 31 | Demario Phillips | 10/11/1998 | - | - | Jamaica | - | - | - | - | - |
| 38 | Shaquille Bradford | 01/01/1999 | - | - | Jamaica | - | - | - | - | - |
| 99 | Wilfried Rayonne | 10/06/2000 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Sue-Lae McCalla | 24/11/1992 | - | - | Jamaica | - | - | - | - | - |
| - | Ranaldo Biggs | 11/07/2002 | - | - | Jamaica | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Devonte Campbell | 25/10/2003 | - | - | Jamaica | - | - | - | - | - |
| 9 | Daniel Green | 10/06/1997 | 178cm | - | Jamaica | - | - | - | - | - |
| 17 | Jahshaun Anglin | 06/05/2001 | - | - | Jamaica | - | - | - | - | - |
| 23 | Cristojaye Daley | 23/08/2002 | 172cm | - | Jamaica | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tafari Chambers | 11/09/2000 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 80 | Shaquan Davis | 11/11/2000 | 183cm | - | Jamaica | 0.1Triệu | 31/07/2025 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.