|
|||
| Thành phố: | Korea Republic | Sân nhà: | Changwon Civil Stadium |
| Sức chứa: | 27085 | Thời gian thành lập: | 2005 |
| Huấn luyện viên: | Sung-jae Bae | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Gyeongnam FC, Changwon Sports Complex, 145 Doodae-dong, Changwon, Korea | ||
|
|||
| Thành phố: | Korea Republic | Sân nhà: | Changwon Civil Stadium |
| Sức chứa: | 27085 | Thời gian thành lập: | 2005 |
| Huấn luyện viên: | Sung-jae Bae | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Gyeongnam FC, Changwon Sports Complex, 145 Doodae-dong, Changwon, Korea | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Seol Ki Hyeon | 08/01/1979 | 187cm | 73kg | Korea Republic | 31/12/2015 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Song Si Woo | 28/08/1993 | 174cm | 71kg | South Korea | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 8 | Do Dong-Hyun | 19/11/1993 | 173cm | - | South Korea | - | - | - | - | - |
| 11 | Kwon Gi Pyo | 26/06/1997 | - | - | Korea Republic | - | - | - | - | - |
| 19 | Ko Kyung Min | 11/04/1987 | 177cm | 73kg | Republic of Korea | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 19 | Jeong Chung Geun | 01/03/1995 | 184cm | - | South Korea | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 21 | Seol Hyun Jin | 10/03/2000 | 180cm | 73kg | - | - | - | - | - | |
| 21 | Hyun-Jin Seol | 10/03/2000 | 180cm | - | - | - | - | - | - | |
| 24 | Yun Il Lok | 07/03/1992 | 178cm | 65kg | South Korea | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 24 | Dong-min Her | 28/03/2003 | 180cm | - | South Korea | - | - | - | - | - |
| 25 | Jong-Eon Lee | 08/05/2001 | 173cm | - | South Korea | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 27 | Tae-yun Kim | 27/02/2003 | - | - | South Korea | 0Triệu | - | - | - | - |
| 42 | Joon-Ha You | 16/11/2001 | 180cm | - | - | - | - | - | - | |
| 45 | Bachana Arabuli | 05/01/1994 | 188cm | - | Georgia | 0.4Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 70 | Matheus Henrique de Souza de Carvalho | 01/01/2001 | 175cm | - | Brazil | 0.3Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 71 | Park Min-seo | 30/06/1998 | 180cm | 78kg | South Korea | - | - | - | - | - |
| 90 | Lee Jung Min | 03/11/1999 | 188cm | 79kg | South Korea | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 96 | Gleyson García de Oliveira | 19/11/1996 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 99 | Sang-Jun Cho | 11/07/1999 | 176cm | - | - | - | - | - | - | |
| - | Hwang Il Soo | 08/08/1987 | 172cm | 71kg | Korea Republic | 0.2Triệu | 31/12/2016 | - | - | - |
| - | Ju Tae Yun | 22/06/1990 | 181cm | 78kg | Korea Republic | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Gleison Bremer Silva Nascimento,Gleison | 19/11/1996 | - | - | Brazil | - | - | - | - | - |
| - | Young-kwang Cho | 28/03/2003 | 176cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Lee Woo Hyeok | 24/02/1993 | 184cm | 69kg | South Korea | 0.3Triệu | 31/12/2016 | - | - | - |
| 6 | Park Han Bin | 21/09/1997 | 183cm | 75kg | South Korea | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Jun-hyuk Park | 17/09/2002 | 180cm | - | - | - | - | - | - | |
| 36 | Hae sung Jai | 26/04/2002 | - | - | Korea Republic | 0Triệu | - | - | - | - |
| 42 | Tae-Yong Park | 05/04/2001 | 184cm | - | South Korea | 0.3Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 70 | Se-yun Kim | 29/04/1999 | 174cm | - | 0Triệu | - | - | - | - | |
| 88 | Renan Areias | 18/01/1998 | 173cm | - | Brazil | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 99 | Min Jahng | 29/01/1999 | - | - | Korea Republic | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Thiago | 13/03/2001 | - | - | Brazil | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Lee Joon Jae | 14/07/2003 | 180cm | 67kg | South Korea | 0.3Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 53 | Bae Seung Jin | 03/11/1987 | 182cm | 74kg | South Korea | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | GOH Dong-Min | 12/01/1999 | 190cm | - | South Korea | 0.1Triệu | 31/12/2018 | - | - | - |
| 1 | Goh Dong Min | 12/01/1999 | 190cm | 78kg | - | - | - | - | - | |
| 31 | Kim Tae Hoon | 24/04/1997 | 189cm | 82kg | South Korea | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 31 | Ho-jin An | 13/01/2003 | 189cm | - | South Korea | 0Triệu | - | - | - | - |
| 31 | Jeong-Hyeon Son | 25/11/1991 | 192cm | - | - | - | - | - | - | |
| 41 | Jun-seo Shin | 06/12/2007 | 187cm | - | - | - | - | - | - | |
| 51 | Ryu Won Woo | 05/08/1990 | 185cm | 81kg | South Korea | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 88 | Dong-Min Goh | 12/01/1999 | 190cm | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.