|
|||
| Thành phố: | Malmo | Sân nhà: | Eleda Stadium |
| Sức chứa: | 27500 | Thời gian thành lập: | 24/02/1910 |
| Huấn luyện viên: | Miguel Angel Ramirez Medina | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Box1906720073Malmo | ||
|
|||
| Thành phố: | Malmo | Sân nhà: | Eleda Stadium |
| Sức chứa: | 27500 | Thời gian thành lập: | 24/02/1910 |
| Huấn luyện viên: | Miguel Angel Ramirez Medina | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Box1906720073Malmo | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Henrik Rydstrom | 16/02/1976 | 177cm | 70kg | Sweden | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Isaac Thelin | 24/06/1992 | 190cm | 83kg | Sweden | 0.9Triệu | 30/06/2028 | 3/0 | 2/0 | - |
| 11 | Emmanuel Ekong | 25/06/2002 | 181cm | - | Sweden | 0.5Triệu | 31/12/2029 | 4/0 | 4/0 | - |
| 19 | Veljko Birmancevic | 05/03/1998 | 179cm | 72kg | Serbia | 3.5Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 19 | Diego Garcia Campos | 18/04/2000 | 186cm | 75kg | Spain | 1.5Triệu | 30/06/2029 | 1/1 | - | - |
| 26 | Mubaarak Mohamud Nuh | 28/04/2002 | 179cm | - | Sweden | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 29 | Sead Haksabanovic | 04/05/1999 | 174cm | - | Montenegro | 3.5Triệu | 30/06/2027 | 8/0 | 3/0 | - |
| 32 | Daniel Tristan Gudjohnsen | 01/03/2006 | 190cm | - | Iceland | 0.1Triệu | 31/12/2028 | 5/0 | 5/0 | - |
| 33 | Mohamed Buya Turay | 10/01/1995 | 180cm | - | Sierra Leone | 0.7Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 34 | Zakaria Loukili | 25/01/2006 | - | - | Sweden | 0.6Triệu | 31/12/2028 | 1/0 | 2/0 | - |
| 38 | Hugo Bolin | 24/07/2003 | 179cm | - | Sweden | 5Triệu | 31/12/2026 | 13/0 | 1/0 | - |
| - | Daniel Gudjohnsen | 01/03/2006 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Yanis Karabelyov | 23/01/1996 | 183cm | - | Bulgaria | 0.4Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 7 | Otto Rosengren | 16/05/2003 | 178cm | - | Sweden | 1.8Triệu | 31/12/2027 | 10/1 | 4/0 | 2 |
| 22 | Jovan Milosavljevic | 08/02/2007 | 186cm | - | Serbia | 0.1Triệu | 30/06/2027 | 1/0 | 2/1 | - |
| 42 | Viggo Jeppsson | 24/03/2006 | - | - | Sweden | - | 31/12/2027 | - | 2/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Johan Karlsson | 20/06/2001 | 172cm | 68kg | Sweden | 0.5Triệu | 31/12/2028 | 2/0 | 1/0 | - |
| 12 | Waren Hakon Christofer Kamanzi | 11/11/2000 | 177cm | - | Norway | 2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 13 | Martin Olsson | 17/05/1988 | 178cm | 81kg | Sweden | 0.3Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 17 | Jens Stryger Larsen | 21/02/1991 | 182cm | 74kg | Denmark | 1.5Triệu | 31/12/2026 | 16/0 | - | 1 |
| 25 | Gabriel Dal Toe Busanello | 29/10/1998 | 180cm | - | Brazil | 3Triệu | 31/12/2029 | 18/0 | - | 2 |
| 37 | Adrian Skogmar | 23/11/2005 | 188cm | - | Sweden | 0.6Triệu | 31/12/2028 | 9/0 | 3/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Johan Dahlin | 08/09/1986 | 191cm | 94kg | Sweden | 0.1Triệu | 31/12/2026 | 3/0 | - | - |
| 30 | Joakim Persson | 18/02/2007 | - | - | Sweden | - | 31/12/2027 | 1/0 | - | - |
| 30 | Joakim Persson | 18/02/2007 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 33 | Ellborg Melker | 22/05/2003 | 191cm | 84kg | Sweden | 3Triệu | 30/06/2030 | 5/0 | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.