|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Pericles Chamusca | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Pericles Chamusca | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Caio Canedo Correia | 09/08/1990 | 176cm | 70kg | United Arab Emirates | 0.5Triệu | - | 6/1 | 6/2 | - |
| 9 | Leonel Wamba | 01/09/2002 | 185cm | - | Cameroon | 0.8Triệu | - | - | - | - |
| 9 | Reza Ghandipour | 13/01/2006 | 184cm | - | Iran | 0.9Triệu | 30/06/2029 | - | 2/0 | - |
| 10 | Dusan Tadic | 20/11/1988 | 181cm | 76kg | Serbia | 3.5Triệu | 30/06/2025 | 10/2 | - | 2 |
| 15 | Khozhimat Erkinov | 29/05/2001 | 173cm | - | Uzbekistan | 1.5Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 17 | Geronimo Rivera | 18/08/2003 | 170cm | - | Argentina | 3Triệu | 31/12/2027 | - | 2/0 | - |
| 20 | Mansoor Saeed | 29/03/2003 | 180cm | - | United Arab Emirates | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 22 | Avtandil Duyshoev | 27/10/2004 | - | - | Kyrgyzstan | - | - | - | - | - |
| 29 | Suhail Salem | 19/05/1993 | 171cm | 56kg | United Arab Emirates | - | - | - | - | - |
| 38 | Arnau Pradas | 24/03/2006 | - | - | Spain | - | - | - | 6/0 | - |
| 70 | Omar Kharbin | 15/01/1994 | 184cm | - | Syrian | 5Triệu | 30/06/2025 | 11/4 | 1/0 | 4 |
| 71 | Mansoor Menhali | 29/09/2003 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Ismail Matar | 07/04/1983 | 168cm | 66kg | United Arab Emirates | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Salem Khamis Al Abri | 28/01/1990 | 175cm | 72kg | United Arab Emirates | - | - | - | - | - |
| - | Khamis Ali Saeed Rashid Khamis Al Heed A | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Mohammad Ghorbani | 21/05/2001 | - | - | Iran | - | - | 7/0 | 6/1 | - |
| 7 | Ahmad Nourollahi | 01/02/1993 | 185cm | 76kg | Iran | 2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 13 | Khamis Esmaeel | 16/08/1989 | 184cm | 76kg | United Arab Emirates | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 25 | Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva | 20/05/2001 | 176cm | - | Brazil | 4Triệu | - | 15/0 | - | - |
| 88 | Darko Lazovic | 15/09/1990 | 181cm | 71kg | Serbia | 2.5Triệu | 30/06/2024 | - | 1/0 | - |
| - | Lucas Gabriel Vera | 18/04/1997 | 164cm | - | Argentina | 3Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| - | Gaston Maximiliano Suarez | 05/04/1993 | 182cm | - | Argentina | 1.7Triệu | 30/06/2027 | 2/0 | 3/0 | 1 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mohamed Al Shamsi | 04/01/1997 | 185cm | - | United Arab Emirates | 0.7Triệu | 30/06/2025 | 5/0 | 1/0 | - |
| 50 | Rashid Ali | 02/12/1989 | - | - | United Arab Emirates | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.