|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Parnu Kalevi staadion | |
| Sức chứa: | 1900 | Thời gian thành lập: | 1999 |
| Huấn luyện viên: | Igor Prins | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Mai 18-76 80025 Parnu | ||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Parnu Kalevi staadion | |
| Sức chứa: | 1900 | Thời gian thành lập: | 1999 |
| Huấn luyện viên: | Igor Prins | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Mai 18-76 80025 Parnu | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Igor Prins | 21/10/1966 | - | - | Estonia | 31/12/2026 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Tristan Pajo | 19/11/2005 | 165cm | - | Estonia | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 17 | Sander Kapper | 08/12/1994 | 176cm | - | Estonia | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 18 | Marten-Chris Paalberg | 08/10/2008 | - | - | Estonia | - | 31/12/2024 | - | - | - |
| 30 | Kevin Kauber | 23/03/1995 | 177cm | - | Estonia | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 33 | Virgo Vallik | 03/02/2003 | - | - | Estonia | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 37 | Sten Jakob Viidas | 24/02/2003 | 175cm | - | Estonia | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 38 | Mark Anders Lepik | 10/09/2000 | 183cm | 74kg | Estonia | 0.3Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 42 | Matthias Limberg | 13/02/2007 | - | - | Estonia | 0Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 77 | Ronaldo Tiismaa | 02/05/2001 | - | - | Estonia | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Kristjan Kask | 05/07/1999 | - | - | Estonia | 0.2Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 10 | Enrico Veensalu | 19/08/1999 | - | - | Estonia | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 20 | Henri Valja | 04/11/2001 | - | - | Estonia | 0.2Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 21 | Reimo Madissoo | 27/05/1998 | - | - | Estonia | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 24 | Mathias Villota | 28/06/2005 | - | - | Estonia | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 47 | Sander Kolvart | 05/12/2006 | - | - | Estonia | 0Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 90 | Joonas Sild | 19/11/2000 | - | - | Estonia | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Kevin Aloe | 07/05/1995 | 179cm | - | Estonia | 0.2Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hendrik Vainu | 03/04/1996 | - | - | Estonia | 0Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 13 | Ott Nomm | 23/10/2004 | - | - | Estonia | 0.2Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.