|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Erwin van de Looi | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Erwin van de Looi | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Michael Christiaan Dingsdag | 18/10/1982 | 185cm | 74kg | Netherlands | 30/06/2017 |
| Rick Kruys | 09/05/1985 | 177cm | 72kg | Netherlands | - |
| Matthias Kohler | 09/06/1991 | - | - | Germany | 30/06/2026 |
| Wim Jonk | 12/10/1966 | - | - | Netherlands | 30/06/2026 |
| Regillio Simons | 28/06/1973 | - | - | Netherlands | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Henk Veerman | 26/02/1991 | 201cm | 90kg | Netherlands | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 24/7 | 12/1 | 2 |
| 9 | Vivaldo Semedo | 28/01/2005 | 194cm | 85kg | Portugal | 1.8Triệu | 30/06/2030 | 3/1 | 2/0 | - |
| 10 | Brandley Kuwas | 19/09/1992 | 181cm | 77kg | Curacao | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 21/6 | 11/0 | 3 |
| 11 | Aurelio Oehlers | 05/02/2004 | - | - | Netherlands | 0.2Triệu | 30/06/2027 | 16/1 | 17/3 | - |
| 11 | Kayden Wolff | 19/06/2006 | 186cm | - | Netherlands | - | 30/06/2025 | - | 1/0 | 1 |
| 14 | Garang Kuol | 15/09/2004 | 175cm | 68kg | Australia | 1Triệu | 30/06/2029 | 4/0 | 2/0 | 1 |
| 21 | Robert Muhren | 18/05/1989 | 187cm | 80kg | Netherlands | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 18/4 | 33/5 | 2 |
| 26 | Jerson Cabral | 03/01/1991 | 177cm | 69kg | Cape Verde | 0.3Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| 29 | Leon Maloney | 13/05/2001 | 176cm | - | England | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 31 | Key-Shawn Wong-A-Soij | 01/10/2006 | - | - | - | - | - | 2/0 | - | |
| 38 | Darius Johnson | 15/03/2000 | 182cm | - | Grenada | 0.2Triệu | 31/12/2026 | 7/0 | 3/0 | - |
| 77 | Bilal Ould-Chikh | 28/07/1997 | 170cm | 60kg | Morocco | 0.7Triệu | 30/06/2027 | 24/3 | 5/1 | 5 |
| 77 | Caner Demircioglu | 30/07/2002 | - | - | Netherlands | - | - | - | 1/0 | - |
| 77 | Jerayson Hoepel | 01/03/2008 | - | - | Netherlands | - | 30/06/2029 | - | - | - |
| - | Elvis Manu | 13/08/1993 | 179cm | 64kg | Netherlands | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| - | Sanchez F. | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Benjamin Pauwels | 29/10/2004 | 181cm | 70kg | Belgium | 0.8Triệu | 30/06/2029 | 7/1 | 3/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Juninho Bacuna | 07/08/1997 | 178cm | - | Curacao | 3Triệu | 30/06/2026 | 8/0 | 5/0 | 2 |
| 6 | Alex Plat | 04/02/1998 | 178cm | - | Netherlands | 0.3Triệu | 30/06/2027 | 8/0 | 12/0 | - |
| 8 | Jamie Jacobs | 03/12/1997 | 182cm | - | Netherlands | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 10 | Reuven Niemeijer | 27/03/1995 | 178cm | - | Netherlands | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 2/2 | - | - |
| 18 | Nordin Bukala | 18/09/2005 | - | - | Netherlands | 0.1Triệu | - | 20/1 | 7/1 | 1 |
| 19 | Francesco Antonucci | 20/06/1999 | 171cm | - | Belgium | 1Triệu | - | 2/0 | 6/0 | 1 |
| 19 | Myron Mau-Asam | 01/04/2004 | - | - | Netherlands | - | 30/06/2026 | - | 2/0 | - |
| 23 | Dave Kwakman | 07/08/2004 | 186cm | 78kg | Netherlands | 1.5Triệu | 30/06/2029 | 8/0 | 4/0 | 4 |
| 24 | Bram van Driel | 28/05/2005 | - | - | Netherlands | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 2/0 | 2/0 | - |
| 33 | Robin Maulun | 23/11/1996 | 176cm | - | France | 0.5Triệu | 30/06/2025 | 3/0 | 2/0 | - |
| 34 | Imran Nazih | 25/01/2006 | 178cm | - | Morocco | 0.2Triệu | 30/06/2025 | 1/0 | 1/0 | - |
| 36 | Milan de Haan | 20/11/2003 | - | - | Netherlands | 0.5Triệu | 30/06/2026 | 12/2 | 3/0 | - |
| 36 | Mika van der Horst | 11/05/2005 | - | - | Netherlands | 0Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 37 | Joey Antonioli | 15/12/2003 | - | - | Netherlands | 0.1Triệu | - | - | 2/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Aaron Meijers | 28/10/1987 | 176cm | 77kg | Netherlands | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 4/0 | 8/0 | - |
| 23 | Gladwin Curiel | 24/03/2002 | - | - | Netherlands | - | 30/06/2026 | - | - | - |
| 32 | Yannick Leliendal | 23/04/2002 | 169cm | 68kg | Suriname | 1Triệu | 30/06/2029 | 30/2 | 3/0 | 1 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hidde Jurjus | 09/02/1994 | 189cm | 77kg | Netherlands | 0.3Triệu | 30/06/2029 | 1/0 | - | - |
| 16 | Khadim Ngom | 05/08/2005 | - | - | Netherlands | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 20 | Kayne van Oevelen | 07/08/2003 | 199cm | 83kg | Netherlands | 2Triệu | 30/06/2031 | 28/0 | 2/0 | - |
| 22 | Barry Lauwers | 29/11/1999 | 187cm | - | Netherlands | 0.2Triệu | 30/06/2025 | 1/0 | 1/0 | - |
| 30 | Yaell Samson | 03/04/2006 | - | - | Netherlands | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.