|
|||
| Thành phố: | Boras | Sân nhà: | Boras Arena |
| Sức chứa: | 16899 | Thời gian thành lập: | 26/06/1904 |
| Huấn luyện viên: | Björn Hamberg | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Skaraborgsvagen5550630Boras | ||
|
|||
| Thành phố: | Boras | Sân nhà: | Boras Arena |
| Sức chứa: | 16899 | Thời gian thành lập: | 26/06/1904 |
| Huấn luyện viên: | Björn Hamberg | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Skaraborgsvagen5550630Boras | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Oscar Hiljemark | 28/06/1992 | 184cm | 73kg | Sweden | 31/12/2027 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Arber Zeneli | 25/02/1995 | 176cm | - | Kosovo | 2.5Triệu | 31/12/2027 | 8/0 | 1/0 | - |
| 11 | Taylor Silverholt | 04/04/2001 | - | - | Sweden | 0.5Triệu | 31/12/2029 | - | 1/0 | 1 |
| 17 | Per Frick | 14/04/1992 | 182cm | 81kg | Sweden | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | 3/0 | - |
| 21 | Leo Ostman | 15/03/2006 | - | - | Sweden | - | 31/12/2027 | 2/1 | 1/0 | 1 |
| 24 | Frederik Ihler | 25/06/2003 | 181cm | 77kg | Denmark | 1.4Triệu | 31/12/2029 | - | - | - |
| 25 | Ari Sigurpalsson | 17/03/2003 | 178cm | - | Iceland | 0.3Triệu | 31/12/2029 | - | 3/1 | - |
| 28 | Frode Aronsson | 25/10/2005 | 186cm | 74kg | Sweden | 0.1Triệu | 31/12/2028 | - | - | - |
| - | Leo Oestman | 15/03/2006 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Simon Olsson | 14/09/1997 | 185cm | - | Sweden | 3Triệu | 30/06/2026 | 1/0 | 1/0 | - |
| 11 | Eggert Aron Gudmundsson | 08/02/2004 | 175cm | 73kg | Iceland | 1.5Triệu | 31/12/2028 | - | - | - |
| 27 | Besfort Zeneli | 21/11/2002 | 187cm | - | Sweden | 2.5Triệu | 31/12/2028 | 5/0 | - | 1 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Johan Larsson | 05/05/1990 | 182cm | 75kg | Sweden | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | 2/1 | - |
| 15 | Simon Hedlund | 11/03/1993 | 173cm | - | Sweden | 0.8Triệu | 31/12/2026 | 6/1 | 1/0 | 2 |
| 19 | Rami Kaib | 08/05/1997 | 178cm | 63kg | Tunisia | 0.3Triệu | 31/12/2028 | - | 5/0 | - |
| 23 | Niklas Hult | 13/02/1990 | 173cm | 63kg | Sweden | 0.4Triệu | 31/12/2025 | 8/1 | 1/0 | 1 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Simon Eriksson | 24/04/2006 | 195cm | 76kg | Sweden | 1.5Triệu | 30/06/2030 | - | - | - |
| 30 | Marcus Bundgaard Sorensen | 05/08/2001 | 197cm | - | Denmark | 0.5Triệu | 31/12/2028 | - | - | - |
| 31 | Isak Pettersson | 06/06/1997 | 181cm | - | Sweden | 0.6Triệu | 31/12/2026 | 8/0 | 1/0 | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.